if it were not for要不是 thiết lập một giả thuyết trái ngược thực tế — "nếu không phải vì …, (thì) …" (≈ if如果no不是). Vế sau nói về những gì sẽ xảy ra nếu không có.
Cấu trúc: 要不是 + Condition (的话) ,……
if it weren't for要不是you你I,我would会get lost迷路。
Nếu không phải vì bạn, tôi đã lạc đường rồi.
if it weren't for要不是the traffic堵车I,我already早就arrived到了。
Nếu không có tắc đường, tôi đã đến nơi rồi.
Nhớ: if it were not for要不是 = "nếu không phải vì…" (= if如果no不是) — một điều kiện không thực tế chưa từng xảy ra, vế kết quả mô tả con đường đã không được chọn. if it were not for要不是traffic jam堵车,I / me我already at an earlier time早就to / arrive到(completed / change)了 ("nếu không có tắc đường, tôi đã đến đó rồi").
Cẩn thận
- Nó mang tính giả thuyết trái ngược thực tế — điều kiện trái ngược với thực tế (về có tắc đường), nên kết quả là những gì sẽ diễn ra.