since (a time)自从 (hoặc đơn giản là from从) đánh dấu một điểm bắt đầu trong quá khứ — "từ... về sau." since (a time)自从 là dạng trang trọng hơn của hai từ này, và mệnh đề thường kết thúc bằng after以后 hoặc to rise起.
Cấu trúc: 自从 + Starting Point ,……
ever since自从coming to来到Hunan湖南I,我more and more越来越can能take spice吃辣了。
Từ khi tôi đến Hồ Nam, tôi có thể ăn cay nhiều hơn mỗi ngày.
ever since自从he他left走了以后the company,公司better好多了。
Từ khi anh ấy rời đi, công ty tốt hơn rất nhiều.
Lưu ý: ((bound form) self自)from从 = ĐIỂM BẮT ĐẦU ("từ... về sau..."); since (a previous event)以来 = KHOẢNG THỜI GIAN diễn ra từ đó. since (a time)自从he / him他to walk走(completed / change)了 ("từ khi anh ấy rời đi") xác định điểm; …since (a previous event)以来 nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. since (a time)自从 là từ trang trọng.
Cẩn thận
- Mệnh đề thường kết thúc bằng after以后 / to rise起 — since (a time)自从…after以后, đánh dấu sự khởi đầu rõ ràng.