(completed / change)了 hoàn thành có thể đứng ngay sau động từ hoặc sau tân ngữ — và việc chọn đâu phụ thuộc vào độ dài của tân ngữ. Với tân ngữ ngắn, cả hai đều được; với tân ngữ dài, hãy đặt (completed / change)了 ngay sau động từ để người nghe không phải chờ đợi. (completed / change)了 cũng có thể nối "sau khi làm A, rồi làm B" trong chuỗi hành động tương lai.
Cấu trúc: Subject + Verb + 了 + Object · Subject + Verb + Object + 了
I我today今天saw见了an一个old friend老朋友。
Hôm nay tôi gặp một người bạn cũ.
you你get到了home家给me我call打电话。
Hãy gọi tôi khi bạn về nhà rồi.
Nhớ: tân ngữ ngắn → (completed / change)了 ở hai bên; TÂN NGỮ DÀI → (completed / change)了 ngay sau động từ (to appear见(completed / change)了一个很久没to appear见(modifier / structural particle)的old friend老朋友 — đừng để người nghe phải đợi (completed / change)了). Và V(completed / change)了Othen / just就… nối hai hành động tương lai: down下(completed / change)了subject课then / just就to go去to try to find找you你 ("đi tìm bạn sau giờ học").
Cẩn thận
- Với tân ngữ dài có bổ ngữ, (completed / change)了 sau tân ngữ đọc sẽ rất gượng gạo — hãy giữ nó trên động từ.