among当中 có nghĩa là "trong số, giữa", chỉ việc xác định vị trí bên trong một nhóm hoặc không gian. Với một nhóm, nó tương ứng với "trong tất cả các…"; ngoài ra còn mang nghĩa vật lý là "ở chính giữa", hoặc "đang ở giữa (một quá trình)."
Cấu trúc: Group / Place / Process + 当中
you你are是my我all所有friends朋友of当中the most最clever聪明的。
Trong tất cả bạn bè của tôi, bạn thông minh nhất.
them他们among当中many很多都are是Shanghainese上海人。
Nhiều người trong số họ là người Thượng Hải.
Nhớ: among当中 = "ở giữa" — áp dụng cho nhóm ("trong tất cả…": friend朋友among当中), không gian ("ở trung tâm": room房间among当中), hay quá trình ("đang…": to negotiate谈判among当中). Nó luôn đứng sau đối tượng mà nó nằm bên trong.
Cẩn thận
- Nó xuất hiện sau nhóm/địa điểm, không phải trước: friend朋友among当中 ✓, không được among当中friend朋友.