want / will / need要not不 đưa ra một đề xuất thay thế — "sao không …, hoặc thì …, tại sao chúng ta không …." Nó tìm kiếm sự đồng thuận thầm lặng của người nghe, có thể mở đầu câu hoặc theo sau lý do, và thường kết thúc bằng (suggestion)吧.
Cấu trúc: Reason / Situation ,要不 + Suggestion + 吧 · 要不 + Suggestion ,Reason
everyone大家都a bit有点tired累了how about,要不rest休息a while一会儿吧。
Ai cũng hơi mệt — sao chúng ta nghỉ ngơi một lát nhỉ?
here这里too太noisy吵了how about,要不we我们change换个place地方吧?
Ở đây ồn quá — sao chúng ta đi chỗ khác nhỉ?
Nhớ nhé: want / will / need要not不 = "sao không / hoặc thì…" — một kế hoạch B dịu dàng hỏi xin sự đồng ý, mềm mại hơn we / us我们…(suggestion)吧 thẳng thắn. Hãy đọc nó như "nếu không (điều này), thì…". Đừng nhầm lẫn với if it were not for要不是 ("nếu không phải vì") hay otherwise要不然 ("ngược lại").
Cẩn thận
- Chính (suggestion)吧 mới biến nó thành đề xuất thay vì yêu cầu — hãy giữ nó.