Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5
  • 4 Từ nối
    4.1

    要不 + Đề xuất + 吧 — "sao không, hoặc thì"

    want / will / need要yàonot不bù đưa ra một đề xuất thay thế — "sao không …, hoặc thì …, tại sao chúng ta không …." Nó tìm kiếm sự đồng thuận thầm lặng của người nghe, có thể mở đầu câu hoặc theo sau lý do, và thường kết thúc bằng (suggestion)吧ba.

    Cấu trúc: Reason / Situation ,要不 + Suggestion + 吧 · 要不 + Suggestion ,Reason

    everyone大家dà jiā都dōua bit有点yǒu diǎntired累lèi了lehow about,要不yào bùrest休息xiū xia while一会儿yí huìr吧ba。

    Ai cũng hơi mệt — sao chúng ta nghỉ ngơi một lát nhỉ?

    here这里zhè lǐtoo太tàinoisy吵chǎo了lehow about,要不yào bùwe我们wǒ menchange换huàn个geplace地方dì fang吧ba?

    Ở đây ồn quá — sao chúng ta đi chỗ khác nhỉ?

    Nhớ nhé: want / will / need要yàonot不bù = "sao không / hoặc thì…" — một kế hoạch B dịu dàng hỏi xin sự đồng ý, mềm mại hơn we / us我们wǒ men…(suggestion)吧ba thẳng thắn. Hãy đọc nó như "nếu không (điều này), thì…". Đừng nhầm lẫn với if it were not for要不是yào bú shì ("nếu không phải vì") hay otherwise要不然yào bù rán ("ngược lại").

    Cẩn thận

    • Chính (suggestion)吧ba mới biến nó thành đề xuất thay vì yêu cầu — hãy giữ nó.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP