Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5
  • 3 Từ trợ động từ
    3.1

    …… 啊,…… 啊 — liệt kê với 啊

    Đặt (exclamation)啊a sau mỗi mục bạn sẽ có cảm giác liệt kê nhanh, suồng sòng — "có cái này,again又yòuto have / there is有yǒuthat那个nà ge, bạn hiểu đấy, loại stuff thế." Nó đánh dấu một danh sách không đầy đủ, và có thể kết thúc bằng what什么shén me(modifier / structural particle)的de (nhưng không phải et cetera等等děng děng trang trọng).

    Cấu trúc: Item 1 + 啊,Item 2 + 啊,…… (+ 什么的)

    we我们wǒ menall sorts of什么shén mesnacks零食líng shí都dōuhave有yǒupeanuts,花生huā shēng啊aseeds,瓜子guā zǐ啊acrisps,薯片shǔ piàn啊a。

    Chúng tôi có đủ loại đồ ăn nhẹ — hạt lạc, hạt hướng dương, bánh quy giòn, tùy bạn muốn gì.

    chairs椅子yǐ zi啊atables,桌子zhuō zi啊acomputers,电脑diàn nǎo啊aand so on什么的shén me deall,都dōubought买好mǎi hǎo了le。

    Ghế, bàn, máy tính và các thứ khác — tất cả đều đã mua.

    Nhớ nhé: …(exclamation)啊a…(exclamation)啊a = một "có cái này,again又yòuto have / there is有yǒuthat那个nà ge, bạn hiểu đấy…" thư giãn — mỗi (exclamation)啊a là một nhịp thở giữa các mục, danh sách suồng sòng không đầy đủ. Có thể chốt bằng what什么shén me(modifier / structural particle)的de nếu muốn, nhưng tuyệt đối không dùng et cetera等等děng děng cứng nhắc.

    Cẩn thận

    • Nó mang tính trò chuyện — quá suồng sòng cho danh sách trang trọng (dùng to wait for等děng / et cetera等等děng děng ở đó).

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP