Đặt (exclamation)啊 sau mỗi mục bạn sẽ có cảm giác liệt kê nhanh, suồng sòng — "có cái này,again又to have / there is有that那个, bạn hiểu đấy, loại stuff thế." Nó đánh dấu một danh sách không đầy đủ, và có thể kết thúc bằng what什么(modifier / structural particle)的 (nhưng không phải et cetera等等 trang trọng).
Cấu trúc: Item 1 + 啊,Item 2 + 啊,…… (+ 什么的)
we我们all sorts of什么snacks零食都have有peanuts,花生啊seeds,瓜子啊crisps,薯片啊。
Chúng tôi có đủ loại đồ ăn nhẹ — hạt lạc, hạt hướng dương, bánh quy giòn, tùy bạn muốn gì.
chairs椅子啊tables,桌子啊computers,电脑啊and so on什么的all,都bought买好了。
Ghế, bàn, máy tính và các thứ khác — tất cả đều đã mua.
Nhớ nhé: …(exclamation)啊…(exclamation)啊 = một "có cái này,again又to have / there is有that那个, bạn hiểu đấy…" thư giãn — mỗi (exclamation)啊 là một nhịp thở giữa các mục, danh sách suồng sòng không đầy đủ. Có thể chốt bằng what什么(modifier / structural particle)的 nếu muốn, nhưng tuyệt đối không dùng et cetera等等 cứng nhắc.
Cẩn thận
- Nó mang tính trò chuyện — quá suồng sòng cho danh sách trang trọng (dùng to wait for等 / et cetera等等 ở đó).