seemingly看起来 = "nhìn (như)" dựa trên ngoại hình hoặc quan sát trực tiếp (bầu trời, khuôn mặt, món ăn). apparently看来 = "có vẻ như / rõ ràng", là nhận định hay suy luận mà người nói đưa ra, thường nằm ở đầu câu.
it looks like看起来about to要rain下雨了。
Trông như sắp mưa.
it seems看来he他isn't不coming来了。
Dường như ấy không đến nữa.
Nhớ: seemingly看起来 = những gì MẮT bạn báo cáo (bầu trời trông như sắp mưa); apparently看来 = những gì NÃO bạn kết luận ("có vẻ như… anh ấy sẽ không đến"). Ngoại hình so với suy luận — (after a verb) indicating…起来 là dấu hiệu "cho các giác quan"; apparently看来 là "theo cách tôi nhìn nhận, …".
Cẩn thận
- Một biểu hiện hữu hình → seemingly看起来; một kết luận có lý trí → apparently看来. Chúng không thể hoán đổi tùy tiện.