Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5

So sánh các động từ tương tự

  • 29 So sánh các động từ tương tự
    29.1

    看起来 vs 看来 — "nhìn thấy / có vẻ như"

    seemingly看起来kàn qǐ lái = "nhìn (như)" dựa trên ngoại hình hoặc quan sát trực tiếp (bầu trời, khuôn mặt, món ăn). apparently看来kàn lái = "có vẻ như / rõ ràng", là nhận định hay suy luận mà người nói đưa ra, thường nằm ở đầu câu.

    it looks like看起来kàn qǐ láiabout to要yàorain下雨xià yǔ了le。

    Trông như sắp mưa.

    it seems看来kàn láihe他tāisn't不bùcoming来lái了le。

    Dường như ấy không đến nữa.

    Nhớ: seemingly看起来kàn qǐ lái = những gì MẮT bạn báo cáo (bầu trời trông như sắp mưa); apparently看来kàn lái = những gì NÃO bạn kết luận ("có vẻ như… anh ấy sẽ không đến"). Ngoại hình so với suy luận — (after a verb) indicating…起来qǐ lái là dấu hiệu "cho các giác quan"; apparently看来kàn lái là "theo cách tôi nhìn nhận, …".

    Cẩn thận

    • Một biểu hiện hữu hình → seemingly看起来kàn qǐ lái; một kết luận có lý trí → apparently看来kàn lái. Chúng không thể hoán đổi tùy tiện.
    29.2

    显得 vs 看起来 — "trông có vẻ" vs "nhìn thấy"

    Cả hai đều liên quan đến ngoại hình. seemingly看起来kàn qǐ lái đơn thuần mô tả cách thứ gì đó nhìn thấy. to seem显得xiǎn de nói lên thứ gì đó phát ra / trông có vẻ (hơn)… — thường ngụ ý sự so sánh hoặc ấn tượng nó tạo ra, thường đi kèm với more更gèng.

    wearing穿chuān上shàngthis这件zhè jiànoutfit衣服yī fushe,她tācomes across as显得xiǎn demore更gèngyoung年轻nián qīng了le。

    Trong bộ đồ này, cô ấy trông trẻ hơn.

    he他tālooks看起来kàn qǐ láivery很hěntired累lèi。

    Anh ấy trông mệt mỏi.

    Nhớ: seemingly看起来kàn qǐ lái = đơn giản là "trông…"; to seem显得xiǎn de = "trông CÓ VẺ AS (hơn)…" — một ấn tượng chủ động được phát ra, thường thông qua sự tương phản và thường đi kèm với more更gèng (这件zhè jiànclothes衣服yī fúto seem显得xiǎn demore更gèngyoung年轻nián qīng, "làm cô ấy trông trẻ hơn"). to make visible显xiǎn = "hiển thị / làm lộ rõ.".

    Cẩn thận

    • to seem显得xiǎn de ngụ ý something tạo ra ấn tượng (bộ đồ, ánh sáng); seemingly看起来kàn qǐ lái là một quan sát trung tính.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP