Khi đi kèm với variant of 说说, cả hai đều chấp nhận được (I / me我with / and跟she / her她variant of 说说 / I / me我to / towards / correct对she / her她variant of 说说). Nhưng chúng diverge ở các ngữ cảnh khác. with / and跟 còn có nghĩa là "và / với" — nó liên kết hoặc so sánh hai thực thể (with / and跟…same一样, with / and跟…in the same place一起). to / towards / correct对 đánh dấu mục tiêu một chiều của thái độ hay hành động (to / towards / correct对…to laugh笑, to / towards / correct对…good好), và nó không thể liên kết hai danh từ.
I我like跟you all你们not不the same一样I,我still have还有kids孩子呢。
Tôi không giống bạn — tôi vẫn còn con cái.
you你going to要with跟me我together一起go去吗?
Bạn có đi cùng tôi không?
Ghi nhớ: with / and跟 NỐI (hai chiều): "và / với / giống như" (with / and跟…same一样, with / and跟…in the same place一起); to / towards / correct对 CHỈ ĐÍCH (một chiều): "đối với / hướng tới" (to / towards / correct对he / him他to laugh笑, to / towards / correct对I / me我 tốt). Hãy tưởng tượng with / and跟 như một liên kết giữa hai bên ngang hàng, to / towards / correct对 như một mũi tên nhắm vào mục tiêu.
Cẩn thận
- to / towards / correct对 không thể nối hai danh từ — "A và B" phải dùng with / and跟 / and / with和, tuyệt đối không dùng to / towards / correct对.