Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5

So sánh từ nối giống nhau

  • 26 So sánh từ nối giống nhau
    26.1

    跟 vs 对 — "với" vs "đối với / hướng tới"

    Khi đi kèm với variant of 说说shuō, cả hai đều chấp nhận được (I / me我wǒwith / and跟gēnshe / her她tāvariant of 说说shuō / I / me我wǒto / towards / correct对duìshe / her她tāvariant of 说说shuō). Nhưng chúng diverge ở các ngữ cảnh khác. with / and跟gēn còn có nghĩa là "và / với" — nó liên kết hoặc so sánh hai thực thể (with / and跟gēn…same一样yī yàng, with / and跟gēn…in the same place一起yì qǐ). to / towards / correct对duì đánh dấu mục tiêu một chiều của thái độ hay hành động (to / towards / correct对duì…to laugh笑xiào, to / towards / correct对duì…good好hǎo), và nó không thể liên kết hai danh từ.

    I我wǒlike跟gēnyou all你们nǐ mennot不bùthe same一样yí yàngI,我wǒstill have还有hái yǒukids孩子hái zi呢ne。

    Tôi không giống bạn — tôi vẫn còn con cái.

    you你nǐgoing to要yàowith跟gēnme我wǒtogether一起yì qǐgo去qù吗ma?

    Bạn có đi cùng tôi không?

    Ghi nhớ: with / and跟gēn NỐI (hai chiều): "và / với / giống như" (with / and跟gēn…same一样yī yàng, with / and跟gēn…in the same place一起yì qǐ); to / towards / correct对duì CHỈ ĐÍCH (một chiều): "đối với / hướng tới" (to / towards / correct对duìhe / him他tāto laugh笑xiào, to / towards / correct对duìI / me我wǒ tốt). Hãy tưởng tượng with / and跟gēn như một liên kết giữa hai bên ngang hàng, to / towards / correct对duì như một mũi tên nhắm vào mục tiêu.

    Cẩn thận

    • to / towards / correct对duì không thể nối hai danh từ — "A và B" phải dùng with / and跟gēn / and / with和hé, tuyệt đối không dùng to / towards / correct对duì.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP