Cả hai đều có nghĩa là "cuối cùng", nhưng cảm xúc lại khác nhau. at long last总算 mang sắc thái thông thạo và toát lên sự nhẹ nhõm — mọi việc cuối cùng đã diễn ra hợp lý, thường là sau những lo lắng hoặc bất mãn. finally终于 mang tính trung lập và khách quan hơn, áp dụng cho bất kỳ kết quả nào đã mong đợi lâu (tốt hoặc xấu). at long last总算 hiếm khi đứng trước chủ ngữ.
waited等了a long time很久he,他at last (relief)总算came来了。
Sau bao lâu chờ đợi, anh ấy cuối cùng cũng đến đây.
after经过years of多年effort努力we,我们finally终于succeeded成功了。
Sau nhiều năm nỗ lực, chúng tôi cuối cùng đã thành công.
Ghi nhớ: at long last总算 = "cuối cùng, phew" (nhẹ nhõm, thông thạo); finally终于 = trung lập "at last." Một kết cục xấu đòi hỏi finally终于, không bao giờ dùng at long last总算: finally终于to be defeated失败(completed / change)了 ("cuối cùng thất bại") ✓, nhưng at long last总算to be defeated失败(completed / change)了 ✗ — vì thất bại thì chẳng có gì để nhẹ nhõm cả.
Cẩn thận
- Chỉ chọn at long last总算 khi kết quả là điều mong muốn mà bạn từng lo lắng về nó.