Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5

So sánh các trợ từ tương tự

  • 25 So sánh các trợ từ tương tự
    25.1

    总算 vs 终于 — "cuối cùng, rốt cuộc"

    Cả hai đều có nghĩa là "cuối cùng", nhưng cảm xúc lại khác nhau. at long last总算zǒng suàn mang sắc thái thông thạo và toát lên sự nhẹ nhõm — mọi việc cuối cùng đã diễn ra hợp lý, thường là sau những lo lắng hoặc bất mãn. finally终于zhōng yú mang tính trung lập và khách quan hơn, áp dụng cho bất kỳ kết quả nào đã mong đợi lâu (tốt hoặc xấu). at long last总算zǒng suàn hiếm khi đứng trước chủ ngữ.

    waited等děng了lea long time很久hěn jiǔhe,他tāat last (relief)总算zǒng suàncame来lái了le。

    Sau bao lâu chờ đợi, anh ấy cuối cùng cũng đến đây.

    after经过jīng guòyears of多年duō niáneffort努力nǔ lìwe,我们wǒ menfinally终于zhōng yúsucceeded成功chéng gōng了le。

    Sau nhiều năm nỗ lực, chúng tôi cuối cùng đã thành công.

    Ghi nhớ: at long last总算zǒng suàn = "cuối cùng, phew" (nhẹ nhõm, thông thạo); finally终于zhōng yú = trung lập "at last." Một kết cục xấu đòi hỏi finally终于zhōng yú, không bao giờ dùng at long last总算zǒng suàn: finally终于zhōng yúto be defeated失败shī bài(completed / change)了le ("cuối cùng thất bại") ✓, nhưng at long last总算zǒng suànto be defeated失败shī bài(completed / change)了le ✗ — vì thất bại thì chẳng có gì để nhẹ nhõm cả.

    Cẩn thận

    • Chỉ chọn at long last总算zǒng suàn khi kết quả là điều mong muốn mà bạn từng lo lắng về nó.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP