Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5

So sánh trạng từ giống nhau

  • 24 So sánh trạng từ giống nhau
    24.1

    常常 vs 经常 — "thường xuyên"

    Cả hai đều có nghĩa là "thường xuyên" và giao thoa rất nhiều khi đóng vai trò là trạng từ. Sự phân chia nằm ở từ loại: often经常jīng cháng còn có thể đóng vai trò là tính từ ("đều đặn": often经常jīng cháng(modifier / structural particle)的dematter事shì), và dạng phủ định của nó khá tự nhiên (not不bùoften经常jīng cháng). often常常cháng cháng thuần túy là trạng từ, nên not不bùoften常常cháng cháng nghe rất gượng — hãy dùng not不bùalways常cháng thay vào đó.

    I我wǒoften常常cháng chángget收到shōu dàospam垃圾lā jītexts短信duǎn xìn。

    Tôi thường nhận được tin nhắn rác.

    her她tāforgetting忘wàngto bring带dàiher keys钥匙yào shiis是shìa regular经常jīng cháng的dething事shì。

    Quên chìa khóa là chuyện thường xuyên đối với cô ấy.

    Ghi nhớ: khi làm trạng từ, chúng như song sinh; chỉ có often经常jīng cháng còn hoạt động như ADJECTIVE (often经常jīng cháng(modifier / structural particle)的dematter事shì, "một sự kiện thường xuyên"). Phủ định bằng not不bùalways常cháng / not不bùoften经常jīng cháng — tuyệt đối không dùng not不bùoften常常cháng cháng.

    Cẩn thận

    • Nếu bổ nghĩa cho danh từ (often经常jīng cháng(modifier / structural particle)的dematter事shì), chỉ có often经常jīng cháng mới phù hợp.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP