to say nothing of别说 A,exactly就是 / to link连 B also也 … phớt lờ trường hợp lớn hơn để nhấn mạnh ngay cả trường hợp nhỏ hơn cũng thất bại — "bỏ qua A; ngay cả B …." Lưu ý thứ tự này ngược với mẫu more更needless to say不用说.
Cấu trúc: 别说 + A ,就是 / 连 + B + 也 / 都 + Verb
forget别说a hundred一百even,就是one一块kuai钱I我也won't不give给you你。
Bỏ qua trăm — tôi thậm chí không cho bạn một đồng.
never mind别说baijiu白酒even,连beer啤酒I我都can't stand受不了。
Chưa kể rượu baijiu — tôi thậm chí không chịu nổi bia.
Nhớ: to say nothing of别说 = "bỏ qua chuyện lớn — ngay cả chuyện nhỏ cũng thất bại." Phớt lờ trường hợp lớn A trước (to say nothing of别说一百), sau đó chứng minh ngay cả nhỏ hơn B cũng khôngto establish成立 (to link连one block一块also也not不to / for / give给). Lớn → nhỏ. Chính xác là ngược lại với more更needless to say不用说 (tiếp theo).
Cẩn thận
- Thứ tự quan trọng: trường hợp dễ/dmore更small小 chính là thứ thực sự thất bại, chứng minh điểm về trường hợp lớn hơn.