Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5
  • 21 Mẫu câu phức tạp
    21.1

    怪不得 / 难怪 — "không lạ gì"

    no wonder!怪不得guài bù dé (và cặp đôi của nó (it's) no wonder (that...)难怪nán guài) biểu thị sự nhận thức dần rõ ràng — "không lạ gì, đó là lý do." Một thông tin mới vừa khiến mọi thứ trở nên rõ ràng. Hai từ này thay thế được cho nhau.

    Cấu trúc: Reason ,怪不得 / 难怪 + Observation

    Xiao Zhang小张Xiǎo Zhāngon leave请假qǐng jià了leno wonder,怪不得guài bu detoday今天jīn tiānhaven't没méiseen看到kàn dàohim他tā。

    Tiểu Trương đang nghỉ phép — không lạ gì hôm nay tôi chưa gặp anh ấy.

    this这zhè也yěisn't to blame难怪nán guàihim他tāhe,他tāso这么zhè meyoung小xiǎo。

    Bạn không thể trách anh ấy thực sự — anh ấy còn quá trẻ.

    Nhớ: no wonder!怪不得guài bù dé = (it's) no wonder (that...)难怪nán guài = "không lạ gì!" — đọc no wonder!怪不得guài bù dé theo nghĩa đen là "không thể trách nó (vì…)," cũng chính là lý do tại sao (it's) no wonder (that...)难怪nán guài + người cũng có nghĩa "khó mà trách họ" (this这zhèalso也yě(it's) no wonder (that...)难怪nán guàihe / him他tā, "bạn khó có thể trách anh ta").

    Cẩn thận

    • Cả hai đi kèm với sự giải thích — lý do đến trước, sau đó là no wonder!怪不得guài bù dé + những gì giờ đây đã được giải thích.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP