no wonder!怪不得 (và cặp đôi của nó (it's) no wonder (that...)难怪) biểu thị sự nhận thức dần rõ ràng — "không lạ gì, đó là lý do." Một thông tin mới vừa khiến mọi thứ trở nên rõ ràng. Hai từ này thay thế được cho nhau.
Cấu trúc: Reason ,怪不得 / 难怪 + Observation
Xiao Zhang小张on leave请假了no wonder,怪不得today今天haven't没seen看到him他。
Tiểu Trương đang nghỉ phép — không lạ gì hôm nay tôi chưa gặp anh ấy.
this这也isn't to blame难怪him他he,他so这么young小。
Bạn không thể trách anh ấy thực sự — anh ấy còn quá trẻ.
Nhớ: no wonder!怪不得 = (it's) no wonder (that...)难怪 = "không lạ gì!" — đọc no wonder!怪不得 theo nghĩa đen là "không thể trách nó (vì…)," cũng chính là lý do tại sao (it's) no wonder (that...)难怪 + người cũng có nghĩa "khó mà trách họ" (this这also也(it's) no wonder (that...)难怪he / him他, "bạn khó có thể trách anh ta").
Cẩn thận
- Cả hai đi kèm với sự giải thích — lý do đến trước, sau đó là no wonder!怪不得 + những gì giờ đây đã được giải thích.