in case (sth happens)一旦 … then / just就 … thiết lập một điểm kích hoạt — "một khi (sự việc gì xảy ra), thì (hậu quả)." Cấu trúc này hướng tới một điểm ngoặt tiềm năng trong tương lai. Khác với one / a一…then / just就… (nối hai sự kiện thực tế diễn ra liền mạch), in case (sth happens)一旦 xây dựng một ngưỡng giả định.
Cấu trúc: 一旦 + Condition ,(Subject) 就 + Consequence
some有些people人the moment一旦they have有了money钱then,就change变了。
Một số người thay đổi ngay khi họ có tiền.
once一旦your你的company公司goes public上市you,你then就can可以become变成rich有钱人。
Một khi công ty của bạn lên sàn giao dịch, bạn sẽ giàu có.
Lưu ý: in case (sth happens)一旦 = "nếu/lúc nào X xảy ra (thì…)" — ngưỡng GIẢ ĐỊNH. Phân biệt với one / a一…then / just就… (HSK 4), cấu trúc này nối hai sự kiện thực tế theo trình tự tức thì ((used after a verb) give it…一下subject课then / just就to walk走). in case (sth happens)一旦 hướng về tương lai có thể; one / a一…then / just就… báo cáo mối liên hệ thực tế.
Cẩn thận
- in case (sth happens)一旦 nói về điểm ngoặt tiềm năng trong tương lai — không dùng nó cho mối liên hệ mang tính thói quen hoặc đã xảy ra (đó là chức năng của one / a一…then / just就…).