(after a noun N and before…之所以 … 是因为 … nêu kết quả trước, sau đó giải thích — "lý do (tại sao)… chính là vì…". Cấu trúc này đảo ngược because因为…so / therefore所以… thông thường để làm nổi bật kết quả. Vế sau cũng có thể là to be / is是in order to为了 (mục đích) hoặc to be / is是want / think / miss想 (ý đồ).
Cấu trúc: 之所以 + Result ,是因为 / 是为了 / 是想 + Cause
he他the reason why之所以succeeded成功is because,是因为very很hard-working努力。
Lý do anh ấy thành công là vì anh ấy đã rất chăm chỉ.
I我the reason之所以am telling告诉you你is to,是想make让you你careful小心。
Lý do tôi nói với bạn là để bạn cẩn thận.
Nhớ: (after a noun N and before…之所以…是因为… = because因为…so / therefore所以… chạy ngược lại — kết quả lên trước ("lý do X…"), nguyên nhân ở sau ("…là vì Y"). Dùng nó để đưa kết quả vào tâm điểm. Các biến thể cuối câu: to be / is是in order to为了 (mục đích), to be / is是want / think / miss想 (ý đồ).
Cẩn thận
- Giữ đúng thứ tự: (after a noun N and before…之所以 + kết quả, sau đó 是因为 + nguyên nhân — không đặt nguyên nhân lên trước.