Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5

Câu chỉ nguyên nhân/hệ quả

  • 17 Câu chỉ nguyên nhân/hệ quả
    17.1

    之所以 …… ,是因为 …… — nêu hiệu ứng trước nguyên nhân

    (after a noun N and before…之所以zhī suǒ yǐ … 是因为shì yīn wèi … nêu kết quả trước, sau đó giải thích — "lý do (tại sao)… chính là vì…". Cấu trúc này đảo ngược because因为yīn wèi…so / therefore所以suǒ yǐ… thông thường để làm nổi bật kết quả. Vế sau cũng có thể là to be / is是shìin order to为了wèi le (mục đích) hoặc to be / is是shìwant / think / miss想xiǎng (ý đồ).

    Cấu trúc: 之所以 + Result ,是因为 / 是为了 / 是想 + Cause

    he他tāthe reason why之所以zhī suǒ yǐsucceeded成功chéng gōngis because,是因为shì yīn wèivery很hěnhard-working努力nǔ lì。

    Lý do anh ấy thành công là vì anh ấy đã rất chăm chỉ.

    I我wǒthe reason之所以zhī suǒ yǐam telling告诉gào suyou你nǐis to,是想shì xiǎngmake让ràngyou你nǐcareful小心xiǎo xīn。

    Lý do tôi nói với bạn là để bạn cẩn thận.

    Nhớ: (after a noun N and before…之所以zhī suǒ yǐ…是因为shì yīn wèi… = because因为yīn wèi…so / therefore所以suǒ yǐ… chạy ngược lại — kết quả lên trước ("lý do X…"), nguyên nhân ở sau ("…là vì Y"). Dùng nó để đưa kết quả vào tâm điểm. Các biến thể cuối câu: to be / is是shìin order to为了wèi le (mục đích), to be / is是shìwant / think / miss想xiǎng (ý đồ).

    Cẩn thận

    • Giữ đúng thứ tự: (after a noun N and before…之所以zhī suǒ yǐ + kết quả, sau đó 是因为shì yīn wèi + nguyên nhân — không đặt nguyên nhân lên trước.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP