especially格外 đẩy một đặc tính vượt quá mức thông thường — "đặc biệt, vô cùng, riêng biệt." Nó mang tính văn chương hơn một chút so với unusual特别, đánh dấu thứ gì đó nổi bật so với chuẩn mực.
Cấu trúc: 格外 + Adjective / Verb
after the rain雨后的the air空气exceptionally格外fresh新鲜。
Không khí sau cơn mưa đặc biệt trong lành.
seeing见到her old friend老朋友she,她especially格外happy高兴。
Thấy bạn cũ, cô ấy vui mừng đặc biệt.
Nhớ: especially格外 = "ngoài lưới thông thường" (square格 = khung/lưới) → "vô cùng, vượt trên chuẩn mực." Đây là anh em mang tính văn chương hơn, nổi bật hơn của unusual特别.
Cẩn thận
- Nó ngụ ý sự phát triển khỏi mức bình thường — đối với "rất" thuần túy, dùng degree / adjective linker很 / very非常; để diễn đạt "nổi bật", dùng especially格外.