Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5

Trạng từ đi kèm Tính từ

  • 16 Trạng từ đi kèm Tính từ
    16.1

    格外 + Tính từ / Động từ — "đặc biệt, vô cùng"

    especially格外gé wài đẩy một đặc tính vượt quá mức thông thường — "đặc biệt, vô cùng, riêng biệt." Nó mang tính văn chương hơn một chút so với unusual特别tè bié, đánh dấu thứ gì đó nổi bật so với chuẩn mực.

    Cấu trúc: 格外 + Adjective / Verb

    after the rain雨后yǔ hòu的dethe air空气kōng qìexceptionally格外gé wàifresh新鲜xīn xiān。

    Không khí sau cơn mưa đặc biệt trong lành.

    seeing见到jiàn dàoher old friend老朋友lǎo péng youshe,她tāespecially格外gé wàihappy高兴gāo xìng。

    Thấy bạn cũ, cô ấy vui mừng đặc biệt.

    Nhớ: especially格外gé wài = "ngoài lưới thông thường" (square格gé = khung/lưới) → "vô cùng, vượt trên chuẩn mực." Đây là anh em mang tính văn chương hơn, nổi bật hơn của unusual特别tè bié.

    Cẩn thận

    • Nó ngụ ý sự phát triển khỏi mức bình thường — đối với "rất" thuần túy, dùng degree / adjective linker很hěn / very非常fēi cháng; để diễn đạt "nổi bật", dùng especially格外gé wài.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP