if假如 … then / just就 … nêu lên một điều kiện giả định — "nếu…, thì…". Đây là anh em trang trọng hơn của if如果 / if要是, phù hợp cho cả viết và nói.
Cấu trúc: 假如 + Statement ,就 + Result
if假如I我were是you你I,我would就quit smoking戒烟。
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ bỏ hút thuốc.
if假如your你的grades成绩a little再higher好一点儿then,就could能apply to申请Peking University北大了。
Nếu điểm số của bạn cao hơn một chút, bạn có thể đăng ký vào Đại học Bắc Kinh.
Nhớ: if假如 = if如果 mang tính trang trọng (to borrow假 = "giả sử") — cùng nghĩa "nếu", nhưng phong cách trau chuốt hơn, vẫn giữ nguyên then / just就 ở vế kết quả. Fits into the if-family: if如果 / if要是 (hàng ngày) ⟶ if假如 (trang trọng).
Cẩn thận
- Giống như các từ khác, nó đi đôi với then / just就 — cấu trúc if假如…then / just就….