exactly就是 … also也 … đưa ra một giả thuyết và khẳng định điều đó không thay đổi gì cả — "dù cho …, vẫn …". (Là một thành viên trong họ với even if即使, (coll.) even if就算, even哪怕.) Dùng cho giả định, không phải sự thật — đối với sự thật hiện tại thực tế, hãy dùng although虽然.
Cấu trúc: 就是 + Hypothetical ,也 + Action
even if就是this这台computer电脑costs价格over 10,000上万I,我still也will会buy it买。
Dù cho chiếc máy tính này có giá trên mười nghìn, tôi vẫn sẽ mua nó.
even if就是he他became变成penniless穷光蛋I,我still也would want愿意to be with跟him他在一起。
Dù cho anh ấy nghèo rớt mòng lóng, tôi vẫn muốn ở bên cạnh anh ấy.
Nhớ: exactly就是…also也… = "dù cho … vẫn" — là giả định, thuộc cùng họ với even if即使 / (coll.) even if就算 / even哪怕, tất cả đều cần also也. Một sự thật thực tế đang diễn ra cần dùng although虽然, không phải exactly就是.
Cẩn thận
- "exactly就是" ở đây có nghĩa là "ngay cả khi", chứ không phải "chính xác là" — phần "also也" phía sau xác nhận cách hiểu "ngay cả khi".