Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5
  • 12 Cụm động từ
    12.1

    难免 + 动词 — "khó tránh khỏi, chắc chắn xảy ra"

    hard to avoid难免nán miǎn chỉ ra điều gì đó gần như không thể tránh khỏi — "khó tránh khỏi, tất yếu, chắc chắn (sẽ xảy ra)." Kết quả thường mang nghĩa tiêu cực nhưng tự nhiên, và nó thường đi kèm can / will会huì.

    Cấu trúc: (Subject +) 难免 + (会) + Verb Phrase

    when you first刚gāngstart开始kāi shǐspeaking说shuōa foreign language外语wài yǔinevitably,难免nán miǎn会huìhave有yǒumisunderstandings误会wù huì。

    Khi mới bắt đầu học ngoại ngữ, những hiểu lầm là điều khó tránh khỏi.

    young people年轻人nián qīng rénare bound to难免nán miǎn会huìhit遇到yù dàosetbacks挫折cuò zhé。

    Thanh thiếu niên nhất định sẽ phải đối mặt với những thất bại.

    Nhớ: hard to avoid难免nán miǎn = difficult / hard难nán (khó) + old variant of 絻免miǎn (tránh) = "khó tránh khỏi, nhất định sẽ." Cấu trúc này mang sắc thái Tha thứ nhẹ nhàng — kết quả (thường không mong muốn) chỉ là điều tự nhiên — và thường đi kèm với can / will会huì (难免会nán miǎn huìto have / there is有yǒuto misunderstand误会wù huì).

    Cẩn thận

    • Dùng cho cái gì đó tự nhiên không thể tránh được, với ngữ điệu thấu hiểu — không phải là lời nói cứng nhắc "phải".
    12.2

    受 + động từ — bị động với 受

    to receive受shòu đứng trước một (thường là hai âm tiết) động từ tạo thành bị động — "bị …, nhận lấy, chịu đựng" (đóng vai trò như (passive: by)被bèi). Thường gặp trong văn phong trang trọng và các cụm từ cố định.

    Cấu trúc: 受 + (Agent) + Verb

    Teacher Zhang's张Zhāng老师lǎo shī的declasses课kèvery很hěnare受shòuby students学生xué shēngwelcomed欢迎huān yíng。

    Lớp học của Thầy/Cô Zhang rất được sinh viên yêu thích.

    this time这次zhè cìhe他tāgot受shòu了leinjured伤shāng。

    Lần này anh ấy bị thương rồi.

    Nhớ: to receive受shòu = "nhận lấy / chịu đựng" (bị động) — hãy ghi nhớ trong các cụm từ cố định: popular受欢迎shòu huān yíng ("được chào đón / phổ biến"), to receive (praise, an…受到shòu dàoinfluence影响yǐng xiǎng ("bị ảnh hưởng"), to sustain injuries受伤shòu shāng ("bị thương"), unbearable受不了shòu bù liǎo ("không chịu nổi").

    Cẩn thận

    • Nó chủ yếu tồn tại trong các tổ hợp hai âm tiết cố định — hãy học chúng như một đơn vị hoàn chỉnh thay vì tự do ghép to receive受shòu.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP