hard to avoid难免 chỉ ra điều gì đó gần như không thể tránh khỏi — "khó tránh khỏi, tất yếu, chắc chắn (sẽ xảy ra)." Kết quả thường mang nghĩa tiêu cực nhưng tự nhiên, và nó thường đi kèm can / will会.
Cấu trúc: (Subject +) 难免 + (会) + Verb Phrase
when you first刚start开始speaking说a foreign language外语inevitably,难免会have有misunderstandings误会。
Khi mới bắt đầu học ngoại ngữ, những hiểu lầm là điều khó tránh khỏi.
young people年轻人are bound to难免会hit遇到setbacks挫折。
Thanh thiếu niên nhất định sẽ phải đối mặt với những thất bại.
Nhớ: hard to avoid难免 = difficult / hard难 (khó) + old variant of 絻免 (tránh) = "khó tránh khỏi, nhất định sẽ." Cấu trúc này mang sắc thái Tha thứ nhẹ nhàng — kết quả (thường không mong muốn) chỉ là điều tự nhiên — và thường đi kèm với can / will会 (难免会to have / there is有to misunderstand误会).
Cẩn thận
- Dùng cho cái gì đó tự nhiên không thể tránh được, với ngữ điệu thấu hiểu — không phải là lời nói cứng nhắc "phải".