Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 9 Giới từ
    9.1

    随着 — "kèm theo, khi"

    along with随着suí zhe nối hai sự việc có mối liên hệ chặt chẽ với nhau di chuyển đồng bộ — "kèm theo, khi, trong quá trình." to follow随suí nghĩa là "theo", nên mệnh đề along with随着suí zhe thiết lập một phông nền động, và mệnh đề chính phản ánh sự diễn biến đó. Giọng điệu trang trọng và có nhiều cách dịch tương ứng.

    Cấu trúc: 随着 + Noun (+ 的 + change) ,Subject + Predicate

    as随着suí zhethe economy经济jīng jì的dedevelops发展fā zhǎnlife,生活shēng huómore and more越来越yuè lái yuècomfortable好hǎo。

    Khi kinh tế phát triển, cuộc sống ngày càng tốt hơn.

    the children孩子们hái zi menalong to随着suí zhethe music音乐yīn yuèstarted跳tiào起qǐ了ledancing舞wǔ。

    Các em nhỏ bắt đầu nhảy múa theo nhịp nhạc.

    Nhớ: to follow随suí = "theo" — along with随着suí zhe X nghĩa là "đi cùng pace với X." Hãy tưởng tượng hai thứ đang di chuyển cùng nhau: khi kinh tế tăng trưởng, cuộc sống cũng tăng trưởng theo. Phần along with随着suí zhe là dẫn đầu, mệnh đề chính đi sau.

    Cẩn thận

    • Dùng trong văn viết/trang trọng — trong giao tiếp thông thường, bạn thường chỉ dùng more and more越来越yuè lái yuè hoặc mệnh đề nguyên nhân thông thường.
    9.2

    在 … 上 / 在 … 下 — "về mặt" / "dưới (tình huống)"

    Những cấu trúc này trông giống như "trên" và "dưới", nhưng ở đây chúng là khung ẩn dụ. at / in在zài … (bound form) up上shàng bao quanh lĩnh vực hoặc khía cạnh mà điều gì đó nằm trong đó — "về (mặt), về mặt, trên vấn đề". Anh em của nó at / in在zài … down下xià bao quanh một điều kiện — "dưới (những hoàn cảnh như vậy)."

    Cấu trúc: 在 + Topic + 上 ,…… · 在 + Condition + 下 ,……

    on在zàithis这个zhè gematter问题wèn tí上shàngour,我们wǒ men的deviews看法kàn fǎare the same一样yí yàng。

    Về vấn đề này, quan điểm của chúng tôi giống nhau.

    under在zàithese kinds of这种zhè zhǒngcircumstances情况qíng kuàng下xiàyou,你nǐwould会huìhow怎么zěn meact做zuò?

    Dưới những hoàn cảnh này, bạn sẽ làm gì?

    Nhớ: đây là ẩn dụ, không phải nghĩa đen: at / in在zài…(bound form) up上shàng = "về mặt" (在历史上zài lì shǐ shàng "trong lịch sử," at / in在zàigrammar语法yǔ fǎ(bound form) up上shàng "về ngữ pháp"); at / in在zài…down下xià = "dưới (điều kiện)" (at / in在zàiassistance帮助bāng zhùdown下xià "có sự giúp đỡ"). Không có vật nào thực sự đặt lên trên hay bên dưới vật khác cả.

    Cẩn thận

    • Đừng hiểu theo nghĩa vị trí vật lý — at / in在zàithis这个zhè gequestion问题wèn tí(bound form) up上shàng là "về vấn đề này," chứ không phải "đặt trên đầu một vấn đề."

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP