along with随着 nối hai sự việc có mối liên hệ chặt chẽ với nhau di chuyển đồng bộ — "kèm theo, khi, trong quá trình." to follow随 nghĩa là "theo", nên mệnh đề along with随着 thiết lập một phông nền động, và mệnh đề chính phản ánh sự diễn biến đó. Giọng điệu trang trọng và có nhiều cách dịch tương ứng.
Cấu trúc: 随着 + Noun (+ 的 + change) ,Subject + Predicate
as随着the economy经济的develops发展life,生活more and more越来越comfortable好。
Khi kinh tế phát triển, cuộc sống ngày càng tốt hơn.
the children孩子们along to随着the music音乐started跳起了dancing舞。
Các em nhỏ bắt đầu nhảy múa theo nhịp nhạc.
Nhớ: to follow随 = "theo" — along with随着 X nghĩa là "đi cùng pace với X." Hãy tưởng tượng hai thứ đang di chuyển cùng nhau: khi kinh tế tăng trưởng, cuộc sống cũng tăng trưởng theo. Phần along with随着 là dẫn đầu, mệnh đề chính đi sau.
Cẩn thận
- Dùng trong văn viết/trang trọng — trong giao tiếp thông thường, bạn thường chỉ dùng more and more越来越 hoặc mệnh đề nguyên nhân thông thường.