Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 7 Số
    7.1

    …… 分之 …… — phân số và phần trăm

    Tiếng Trung xây dựng phân số theo thứ tự ngược: mẫu số + part分fēn(of — literary)之zhī + tử số — số dưới cùng được đọc trước. Điều này phù hợp với thói quen từ lớn sang nhỏ của ngôn ngữ này (toàn phần trước, phần lát cắt sau). Phần trăm chỉ là "phân số trên 100": percent百分之bǎi fēn zhī + số.

    Cấu trúc: Denominator + 分之 + Numerator

    this这个zhè gefile文件wén jiànalready已经yǐ jīngdownloaded下载xià zǎi了letwo-thirds三分之二sān fēn zhī èr。

    Tệp tin này đã tải xuống được hai phần ba.

    my我wǒ的dephone手机shǒu jīonly只zhǐhas有yǒufive percent百分之五bǎi fēn zhī wǔ了le。

    Pin điện thoại của tôi chỉ còn năm phần trăm.

    Nhớ: đọc mẫu trước, tử số sau — đọc part分fēn(of — literary)之zhī như "trên": 四分之三sì fēn zhī sān = "trên bốn phần (四分sì fēn), ba (之三zhī sān)" = ¾. Part (phần trăm) chỉ là percent百分之bǎi fēn zhī ("trên 100") + số: 百分之五十bǎi fēn zhī wǔ shí = 50%.

    Cẩn thận

    • ¾ là 四分之三sì fēn zhī sān, tuyệt đối không phải somewhat三分sān fēn之四zhī sì — đảo ngược thứ tự sẽ làm đảo lộn giá trị phân số.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP