among其中 trỏ ngược lại một nhóm mà bạn vừa nêu — "trong số đó, của những cái đó." Nó giống với "of which / of whom" trong tiếng Anh, vì vậy không thể đứng độc lập mà phải dựa vào một nhóm đã được giới thiệu trước đó.
Cấu trúc: Group ,其中 ……
I我have有four四辆cars汽车of which,其中three三辆are是BMWs宝马。
Tôi có bốn chiếc xe, ba chiếc trong đó là BMW.
so这么many多projects项目of which,其中the most最difficult难的is是the environmental环境one项目。
Trong tất cả các dự án này, khó khăn nhất là dự án môi trường.
Nhớ: among其中 = "within that (group)" — his其 ("đó") + to hit (the mark)中 ("trong/bên trong"). Nó luôn trỏ ngược về một tập hợp đã được nhắc đến; among其中一个 = "một trong số chúng."
Cẩn thận
- Nó không thể mở đầu một chủ đề hoàn toàn mới — hãy nêu tên nhóm trước, sau đó mới dùng among其中.