Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 6 Danh từ
    6.1

    其中 — "trong đó, của cái nào"

    among其中qí zhōng trỏ ngược lại một nhóm mà bạn vừa nêu — "trong số đó, của những cái đó." Nó giống với "of which / of whom" trong tiếng Anh, vì vậy không thể đứng độc lập mà phải dựa vào một nhóm đã được giới thiệu trước đó.

    Cấu trúc: Group ,其中 ……

    I我wǒhave有yǒufour四sì辆liàngcars汽车qì chēof which,其中qí zhōngthree三sān辆liàngare是shìBMWs宝马Bǎo mǎ。

    Tôi có bốn chiếc xe, ba chiếc trong đó là BMW.

    so这么zhè memany多duōprojects项目xiàng mùof which,其中qí zhōngthe most最zuìdifficult难nán的deis是shìthe environmental环境huán jìngone项目xiàng mù。

    Trong tất cả các dự án này, khó khăn nhất là dự án môi trường.

    Nhớ: among其中qí zhōng = "within that (group)" — his其qí ("đó") + to hit (the mark)中zhōng ("trong/bên trong"). Nó luôn trỏ ngược về một tập hợp đã được nhắc đến; among其中qí zhōng一个yí gè = "một trong số chúng."

    Cẩn thận

    • Nó không thể mở đầu một chủ đề hoàn toàn mới — hãy nêu tên nhóm trước, sau đó mới dùng among其中qí zhōng.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP