but不过 có nghĩa "nhưng, tuy nhiên" — loại "nhưng" dịu dàng nhất, nhẹ nhàng và thân mật hơn but但是 / but可是. Thường chỉ gắn vào một sự phân biệt nhỏ vào sau một ý tích cực.
Cấu trúc: …… ,不过 ……
this这件outfit衣服I我really很like喜欢but,不过a bit有点pricey贵。
Tôi rất thích bộ đồ này, nhưng nó hơi đắt.
this这家restaurant餐厅I我haven't没been to去过but,不过I hear听说it's good不错。
Tôi chưa từng đến nhà hàng này, nhưng tôi nghe nói nó ngon.
Nhớ: but不过 = "nhưng" nhẹ nhàng nhất — not不(không) (experienced)过(vượt qua), một chướng ngại nhỏ khó bước qua hẳn. Nhẹ nhàng hơn but但是 / but可是, và rất thân mật.
Cẩn thận
- but不过 cũng có nghĩa "chỉ, duy chỉ" trong ngữ cảnh khác (but不过to be / is是(measure word)个to misunderstand误会, "đó chỉ là hiểu lầm thôi").