Cả hai đều đi kèm với thời gian hoặc sự kiện, nhưng chúng chỉ ra những khoảnh khắc khác nhau. after以后 có nghĩa là "sau khi (something)" — hành động diễn ra sau đó. (modifier / structural particle)的time时候 có nghĩa là "khi / trong lúc (something is happening)" — hành động xảy ra trong quá trình đó.
playing打basketball篮球while的时候will会sweat出汗。
Bạn đổ mồ hôi khi đang chơi bóng rổ.
after finishing打完basketball篮球after以后need to要shower洗澡。
Sau khi chơi bóng rổ xong, bạn cần tắm.
Nhớ: (modifier / structural particle)的time时候 = TRONG KHI (khi/vì); after以后 = SAU KHI. Động từ sẽ cho bạn biết: một động từ đang diễn ra dùng (modifier / structural particle)的time时候 (打篮球(modifier / structural particle)的time时候), còn một động từ đã hoàn thành thì dùng after以后 (to beat打to finish完after以后) — hãy chú ý đến từ kết quả to finish完 báo hiệu "xong."
Cẩn thận
- to have a meal吃饭(modifier / structural particle)的time时候 ("cực khi ăn") vs 吃完饭after以后 ("sau khi ăn") — chính chữ to finish完 là dấu hiệu cho thấy bạn đã chuyển sang khu vực của after以后.