Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4

So sánh từ chỉ thời gian giống nhau

  • 30 So sánh từ chỉ thời gian giống nhau
    30.1

    以后 vs 的时候 — "after" vs "when / while"

    Cả hai đều đi kèm với thời gian hoặc sự kiện, nhưng chúng chỉ ra những khoảnh khắc khác nhau. after以后yǐ hòu có nghĩa là "sau khi (something)" — hành động diễn ra sau đó. (modifier / structural particle)的detime时候shí hòu có nghĩa là "khi / trong lúc (something is happening)" — hành động xảy ra trong quá trình đó.

    playing打dǎbasketball篮球lán qiúwhile的时候de shí houwill会huìsweat出汗chū hàn。

    Bạn đổ mồ hôi khi đang chơi bóng rổ.

    after finishing打完dǎ wánbasketball篮球lán qiúafter以后yǐ hòuneed to要yàoshower洗澡xǐ zǎo。

    Sau khi chơi bóng rổ xong, bạn cần tắm.

    Nhớ: (modifier / structural particle)的detime时候shí hòu = TRONG KHI (khi/vì); after以后yǐ hòu = SAU KHI. Động từ sẽ cho bạn biết: một động từ đang diễn ra dùng (modifier / structural particle)的detime时候shí hòu (打篮球dǎ lán qiú(modifier / structural particle)的detime时候shí hòu), còn một động từ đã hoàn thành thì dùng after以后yǐ hòu (to beat打dǎto finish完wánafter以后yǐ hòu) — hãy chú ý đến từ kết quả to finish完wán báo hiệu "xong."

    Cẩn thận

    • to have a meal吃饭chī fàn(modifier / structural particle)的detime时候shí hòu ("cực khi ăn") vs 吃完饭chī wán fànafter以后yǐ hòu ("sau khi ăn") — chính chữ to finish完wán là dấu hiệu cho thấy bạn đã chuyển sang khu vực của after以后yǐ hòu.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP