Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4

Trạng từ đi kèm Tính từ

  • 3 Trạng từ đi kèm Tính từ
    3.1

    挺 + 形容词 + 的 — "khá, hơi"

    straight挺tǐng … (modifier / structural particle)的de là cách diễn đạt thư giãn "khá, hơi, khá là" — một từ bổ nghĩa thân mật, trò chuyện gần gũi, thường xuyên kết thúc bằng (modifier / structural particle)的de. Nó nhẹ nhàng hơn degree / adjective linker很hěn và xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày.

    Cấu trúc: 挺 + Adjective + 的

    your你nǐboyfriend男朋友nán péng youpretty挺tǐnghandsome帅shuài的de。

    Bạn trai bạn khá đẹp trai.

    lately最近zuì jìneveryone大家dà jiā都dōuquite挺tǐngbusy忙máng的de。

    Gần đây ai nấy đều khá bận rộn.

    Nhớ: straight挺tǐng muốn có (modifier / structural particle)的de — nói đúng là straight挺tǐnggood好hǎo(modifier / structural particle)的de**, tuyệt đối không dùng đơn lẻ straight挺tǐnggood好hǎo. Hãy xem straight挺tǐng…(modifier / structural particle)的de như một cặp dấu sách kẹp lấy tính từ. Đây là cách nói thân mật, dễ dãi "hơi/khá", nhẹ nhàng hơn degree / adjective linker很hěn / very非常fēi cháng.

    Cẩn thận

    • Bỏ đi (modifier / structural particle)的de thì nghe chưa trọn vẹn đối với tai người bản xứ.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP