Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4

So sánh các chức năng tách rời tương tự

  • 29 So sánh các chức năng tách rời tương tự
    29.1

    反而 vs 相反 — "instead" vs "the opposite"

    on the contrary反而fǎn ér là trạng từ ("instead, on the contrary") đứng trước động từ trong cùng một câu. opposite相反xiāng fǎn là tính từ / liên từ có nghĩa "(the) opposite" — nó nối hoặc mở đầu một câu, hoặc mô tả một vật gì đó là trái ngược.

    eating吃chīfruit水果shuǐ guǒnot only不但bú dànno没méibenefit好处hǎo chuinstead,反而fǎn érhas有yǒuharm坏处huài chu

    Eating fruit not only does no good — instead it does harm.

    my我wǒ的deidea想法xiǎng fǎ跟gēnhis他tāthe opposite相反xiāng fǎn。

    My idea is the opposite of his.

    Remember: on the contrary反而fǎn ér = TRẠNG TỪ ("instead," trước động từ), đánh dấu KẾT QUẢ trái ngược; opposite相反xiāng fǎn = "the opposite" (with / and跟gēn…opposite相反xiāng fǎn, hoặc opposite相反xiāng fǎn,… "on the contrary). Một cái thực hiện chức năng bên trong mệnh đề; cái kia đặt tên hoặc liên kết sự đối lập.

    Cẩn thận

    • Không thể hoán đổi: on the contrary反而fǎn érto have / there is有yǒuharm坏处huài chù ✓ (trạng từ), with / and跟gēnhe / him他tāopposite相反xiāng fǎn ✓ (tính từ) — nhưng không thể nói with / and跟gēnhe / him他tāon the contrary反而fǎn ér.
    29.2

    肯定 vs 确定 vs 一定 — "sure / certainly"

    Ba từ "certainty" này, mỗi từ một công việc: to be certain肯定kěn dìng = "definitely / to affirm" (một khẳng định đầy tự tin). definite确定què dìng = "be sure / confirm" — sự chắc chắn mà bạn đã kiểm chứng. definitely一定yí dìng = "certainly / be sure to" — một kỳ vọng hoặc sự yêu cầu kiên quyết.

    you你nǐsure确定què dìnghe他tāwill会huìcome来lái吗ma?

    Are you sure he'll come?

    he他tādefinitely肯定kěn dìngwill会huìcome来lái。

    He'll definitely come.

    Remember: to be certain肯定kěn dìng khẳng định một sự thật với sự tự tin; definite确定què dìng là sự chắc chắn bạn đã XÁC MINH; definitely一定yí dìng là kỳ vọng/sự kiên quyết. definitely一定yí dìngcan / will会huìto come来lái = "will surely come" (kỳ vọng); definitely一定yí dìngwant / will / need要yàoto be careful小心xiǎo xīn = "be sure to be careful" (kiên quyết); you你nǐdefinite确定què dìng(yes/no ?)吗ma? = "are you sure (have you checked)?"

    Cẩn thận

    • definite确定què dìng liên quan đến sự chắc chắn đã kiểm chứng của chính bạn; to be certain肯定kěn dìng khẳng định bản thân sự thật đó.
    29.3

    适合 vs 合适 — "to suit" vs "suitable"

    Cùng hai ký tự nhưng đảo ngược — và sự đảo ngược này làm thay đổi ngữ pháp. to fit适合shì hé là động từ ("to suit") và nhận tân ngữ. suitable合适hé shì là tính từ ("suitable") và hoạt động như các tính từ khác (degree / adjective linker很hěnsuitable合适hé shì, 最合适zuì hé shì(modifier / structural particle)的de).

    this这个zhè gecolour颜色yán sèdoesn't不bùsuit适合shì héhim他tā。

    This colour doesn't suit him.

    black黑色hēi sèis才cái是shìthe most最zuìsuitable合适hé shì的de。

    Black is the most suitable.

    Remember: to fit适合shì hé = ĐỘNG TỪ + tân ngữ (to fit适合shì héI / me我wǒ, "suits me"); suitable合适hé shì = TÍNH TỪ (degree / adjective linker很hěnsuitable合适hé shì, 最合适zuì hé shì(modifier / structural particle)的de, không có tân ngữ). Thứ tự ký tự là manh mối: to fit适shìvariant of 合合hé nhận tân ngữ, variant of 合合héto fit适shì mô tả.

    Cẩn thận

    • Đừng cho suitable合适hé shì nhận tân ngữ: this这个zhè geto fit适合shì héyou你nǐ ✓ nhưng this这个zhè gesuitable合适hé shìyou你nǐ ✗ → this这个zhè geto / towards / correct对duìyou你nǐdegree / adjective linker很hěnsuitable合适hé shì / this这个zhè gedegree / adjective linker很hěnsuitable合适hé shì.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP