Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4

So sánh các giới từ tương tự

  • 28 So sánh các giới từ tương tự
    28.1

    关于 vs 对于 — "about" vs "towards / regarding"

    Cả hai đều chỉ đến một người hay vật, nhưng từ góc độ khác nhau. pertaining to关于guān yú giới thiệu chủ đề / nội dung ("about, on the subject of"). regarding对于duì yú giới thiệu đối tượng của thái độ hay hành động ("towards, with regard to") — thường đi kèm quan điểm hoặc kết luận.

    about关于guān yúthis这个zhè gequestion问题wèn tíeveryone,大家dà jiāhas有yǒuwhat什么shén meviews看法kàn fǎ?

    On this question, what are everyone's thoughts?

    with对于duì yúour我们wǒ men的dework工作gōng zuòthe boss,老板lǎo bǎnvery很hěnsatisfied满意mǎn yì。

    The boss is very satisfied with our work.

    Remember: pertaining to关于guān yú = CHỦ ĐỀ ("about X"); regarding对于duì yú = ĐỐI TƯỢNG của cảm xúc/hành động ("towards X). Nếu có quan điểm hoặc phản ứng đi kèm (satisfied with, strict about), dùng regarding对于duì yú; nếu chỉ nêu chủ đề, dùng pertaining to关于guān yú.

    Cẩn thận

    • Khi chỉ đề cập đến chủ đề, cả hai có thể thay thế nhau (pertaining to关于guān yú/regarding对于duì yú this这个zhè gequestion问题wèn tí…) — sự phân biệt rõ rệt khi có thái độ liên quan.
    28.2

    离 vs 从 — "distance from" vs "starting from"

    away from离lí đo lường khoảng cách giữa hai điểm — "away from" (về khoảng cách). from从cóng đánh dấu điểm xuất phát trong không gian hoặc thời gian — "from" (nơi chuyển động hoặc thời gian bắt đầu).

    from从cóngtomorrow明天míng tiānon开始kāi shǐI,我wǒwon't不bùsmoke抽烟chōu yān了le。

    Starting from tomorrow, I'm quitting smoking.

    my home我家wǒ jiāfrom离líthe office公司gōng sīvery很hěnclose近jìn。

    My home is very close to the office.

    Remember: away from离lí = KHOẢNG CÁCH ("how far apart," đi kèm to distance oneself from…远yuǎn / near近jìn); from从cóng = ĐIỂM BẮT ĐẦU ("where it begins). 我家wǒ jiāaway from离lícompany公司gōng sī很近hěn jìn ("close to") vs from从cóngtomorrow明天míng tiānto start开始kāi shǐ ("starting tomorrow"). Khoảng cách → away from离lí; điểm gốc → from从cóng.

    Cẩn thận

    • away from离lí cần hai điểm đầu cuối và từ chỉ khoảng cách (away from离lí…to distance oneself from…远yuǎn/near近jìn); from从cóng cần tuyến đường hoặc thời gian bắt đầu (from从cóng…to walk走zǒu, from从cóng…to start开始kāi shǐ).

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP