Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 26 Không chỉ… mà còn…
    26.1

    不但 / 不仅 / 不只 … 而且 / 还 / 也 … — "không chỉ … mà còn"

    Nhiều khung gần giống nhau đều có nghĩa "không chỉ A, mà còn B": not only (... but also ...)不但bù dàn / not just不仅bù jǐn / not不bùonly只zhǐ ở đầu, đi kèm moreover而且ér qiě / still / also还hái / also也yě ở sau. Có thể phối hợp tùy ý — chúng giống nhau về nghĩa, và B phải mang mức độ nặng nề hơn A.

    Cấu trúc: Subject + 不但 / 不仅 / 不只 + A ,而且 / 还 / 也 + B

    Master Wang王师傅Wáng shī funot only不但bú dàncan会huìdrive开车kāi chēbut also,还háican会huìfix cars修车xiū chē。

    Chú Vương không chỉ lái xe — chú ấy còn sửa xe được nữa.

    we我们wǒ mennot only不仅bù jǐnfinished完成wán chéng了lethe task任务rèn wùbut also,而且ér qiěahead of schedule提前tí qián了leby ten days十天shí tiān。

    Chúng tôi không chỉ hoàn thành nhiệm vụ, mà còn hoàn thành sớm十天shí tiān.

    Lưu ý: trước + sau, chọn bất kỳ cặp nào: not only (... but also ...)不但bù dàn / not just不仅bù jǐn / not不bùonly只zhǐ (≈ "không chỉ") với moreover而且ér qiě / still / also还hái / also也yě (≈ "mà còn"). not just不仅bù jǐn / not不bùonly只zhǐ mang sắc thái trang trọng hơn; B phải tăng cấp vượt qua A. Nếu chủ ngữ thay đổi, đặt nó sau từ nối: not only (... but also ...)不但bù dàn…,moreover而且ér qiěhe / him他tāalso也yě….

    Cẩn thận

    • Giữ nguyên cả hai nửa — tiếng Trung nói "không chỉ… mà còn…" đầy đủ, trong khi tiếng Anh thân mật có thể lược bỏ một phần.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP