Nhiều khung gần giống nhau đều có nghĩa "không chỉ A, mà còn B": not only (... but also ...)不但 / not just不仅 / not不only只 ở đầu, đi kèm moreover而且 / still / also还 / also也 ở sau. Có thể phối hợp tùy ý — chúng giống nhau về nghĩa, và B phải mang mức độ nặng nề hơn A.
Cấu trúc: Subject + 不但 / 不仅 / 不只 + A ,而且 / 还 / 也 + B
Master Wang王师傅not only不但can会drive开车but also,还can会fix cars修车。
Chú Vương không chỉ lái xe — chú ấy còn sửa xe được nữa.
we我们not only不仅finished完成了the task任务but also,而且ahead of schedule提前了by ten days十天。
Chúng tôi không chỉ hoàn thành nhiệm vụ, mà còn hoàn thành sớm十天.
Lưu ý: trước + sau, chọn bất kỳ cặp nào: not only (... but also ...)不但 / not just不仅 / not不only只 (≈ "không chỉ") với moreover而且 / still / also还 / also也 (≈ "mà còn"). not just不仅 / not不only只 mang sắc thái trang trọng hơn; B phải tăng cấp vượt qua A. Nếu chủ ngữ thay đổi, đặt nó sau từ nối: not only (... but also ...)不但…,moreover而且he / him他also也….
Cẩn thận
- Giữ nguyên cả hai nửa — tiếng Trung nói "không chỉ… mà còn…" đầy đủ, trong khi tiếng Anh thân mật có thể lược bỏ một phần.