Khung Adj to be / is是 Adj,but但是 … vừa thừa nhận một đặc điểm rồi lại rút lui — "(vật) … cũng được, nhưng …." Đây là nước đi của người tranh biện: chấp nhận luận điểm, sau đó vẫn giữ ý kiến phản đối.
Cấu trúc: Adjective + 是 + (same) Adjective ,但是 / 就是 ……
work工作busy忙是busy忙but,但是I'm我very很happy开心。
Công việc có thể bận rộn, nhưng tôi rất vui vẻ.
this这件outfit衣服nice-looking好看是nice-looking好看it's just,就是doesn't不suit适合me我。
Bộ đồ này trông cũng đẹp đấy — chỉ là không hợp với tôi.
Lưu ý: tính từ lặp lại thừa nhận ("bận rộn, đúng vậy…"), còn mệnh đề but但是 / exactly就是 đưa ra điều kiện. busy忙to be / is是busy忙,but但是… = "bận rộn thì có bận, nhưng…". Lưu ý: exactly就是 ở đây có nghĩa "chỉ là (rằng)," không phải "là."
Cẩn thận
- Tính từ phải lặp lại y hệt nhau xung quanh to be / is是: good-looking好看to be / is是good-looking好看, không phải good-looking好看to be / is是pretty漂亮.