Lặp lại động từ xung quanh to link连 … all / both都 + not不 / not / haven't没 để nhấn mạnh rằng ngay hành động cơ bản nhất cũng chưa xảy ra — "không ngay cả …". Thêm then / just就 để diễn đạt "không ngay cả …ing, rồi thì…".
Cấu trúc: 连 + Verb + 都 + 不 / 没 + (same) Verb (,就 ……)
this person这个人I我even连met见都haven't没met见过。
Tôi chưa từng gặp người này ngay cả lần nào.
he他even连say说都didn't不say说just就left走了。
Anh ta rời đi mà không hề nói một lời nào.
Nhớ: to link连 … all / both都 + lặp lại ĐỘNG TỪ làm tăng tối đa sự nhấn mạnh — to appear见all / both都not / haven't没to appear见(experienced)过 ("chưa ngay cả gặp"). Gắn thêm then / just就 để diễn đạt "không ngay cả …ing, rồi thì…": 连问all / both都to pay no attention to不问then / just就to walk走(completed / change)了 ("rời đi mà không ngay cả hỏi*).
Cẩn thận
- Chính phần lặp lại mới tạo ra tác dụng — 连见all / both都not / haven't没to appear见(experienced)过, chứ không phải to link连all / both都not / haven't没to appear见(experienced)过.