if only只要 … then / just就 … đưa ra điều kiện đủ — "miễn là A, thì B." A đơn lẻ là đủ để đảm bảo B (ngay cả khi không phải là con đường duy nhất).
Cấu trúc: 只要 + Condition ,就 + Result
as long as只要you你hard努力study学习then,就will会make有progress进步。
Miễn là bạn chăm chỉ học, bạn sẽ tiến bộ.
whenever只要it rains下雨she,她then就mood心情bad不好。
Mỗi khi trời mưa, cô ấy lại bực bội.
Lưu ý: khóa cặp đôi: if only只要…then / just就… = "đủ → rồi" (đủ); only have ...只有…only then / not until才… = "con đường duy nhất → rồi" (cần thiết). if only只要 hướng tới then / just就, only have ...只有 hướng tới only then / not until才.
Cẩn thận
- Hoán then / just就 bằng only then / not until才 sẽ âm thầm biến "miễn là" thành "chỉ nếu" — hãy chú ý đối tác.