Bổ ngữ (after a verb) indicating…起来 làm ba việc hàng ngày. Nghĩa đen là "lên" (station站(after a verb) indicating…起来 "đứng dậy"); nghĩa bóng là "thu gọn / cất đi" (to receive收(after a verb) indicating…起来 "dọn dẹp", to exist存(after a verb) indicating…起来 "tiết kiệm", storehouse藏(after a verb) indicating…起来 "giấu"); và "bắt đầu" (唱起来 "bắt đầu hát"). Sense "thu gọn" rất thích câu có (把: marks the object)把.
Cấu trúc: Verb + 起来 · 把 + Object + Verb + 起来
把your你的toys玩具all都put收away起来。
Dọn hết đồ chơi của bạn đi.
everyone大家start唱singing起来start,跳dancing起来!
Tất cả mọi người, bắt đầu hát và nhảy nào!
Lưu ý: hãy tưởng tượng (after a verb) indicating…起来 như "lên và hành động": nghĩa đen là lên (station站(after a verb) indicating…起来), thu lên và cất đi (to receive收(after a verb) indicating…起来, storehouse藏(after a verb) indicating…起来), và khởi đầu một hành động (唱起来, want / think / miss想(after a verb) indicating…起来 "nó hiện lên trong tâm trí = nhớ lại"). Sense "thu gom" đi kèm với (把: marks the object)把.
Cẩn thận
- want / think / miss想(after a verb) indicating…起来 ("nhớ lại") so với want / think / miss想(after a verb, indicates…出来 ("nghĩ ra") — bổ ngữ thay đổi ý nghĩa; đừng hoán vị chúng.