Đọc about the same差不多 theoliteral字面 nghĩa: used in 参差差 (chênh lệch) + not不 (không) + many多 (nhiều) = "không chênh lệch nhiều." Do đó mang nghĩa "khoảng bằng nhau, khoảng đó, gần như." Nó có thể đứng độc lập làm vị ngữ, nối hai sự vật (A with / and跟 B about the same差不多), hoặc đóng vai trạng từ trước lượng từ.
Cấu trúc: Subject + 差不多 · A + 跟 / 和 + B + 差不多
these这two两个words词的meanings意思about the same差不多。
Hai từ này có nghĩa xấp xỉ giống nhau.
Shanghai上海and和New York纽约much the same差不多。
Thượng Hải và New York tương tự nhau rất nhiều.
Lưu ý: used in 参差差(chênh lệch) not不(không) many多(nhiều) — "khác biệt không nhiều." Giải mã ba chữ này và nghĩa ("khoảng bằng nhau / gần như") sẽ tự hiện ra.
Cẩn thận
- Với tư cách trạng từ, nó còn có nghĩa "gần như (đủ rồi)": about the same差不多(completed / change)了 ("thế là đủ rồi"), about the same差不多十点 ("khoảng mười giờ").
- Với nhiều đồ vật, thêm all / both都: this这a few几个all / both都about the same差不多.