due to由于 thiết lập một nguyên nhân ở đầu câu — "do, vì, bởi vì." Nó mang tính trang trọng hơn because因为, và thường đi kèm với therefore因此 / so / therefore所以 trong vế kết quả.
Cấu trúc: 由于 + Cause ,(因此 / 所以) ……
due to由于weather天气reasons原因the flight,航班was cancelled取消了。
Do thời tiết, chuyến bay đã bị hủy.
due to由于opinions意见differing不一致the two,两位bosses老板started arguing吵了起来。
Do ý kiến khác nhau, hai vị sếp bắt đầu cãi vã.
Nhớ: due to由于 = cái because因为 trang trọng — nó đứng đầu nguyên nhân và thích chuyển sang therefore因此 / so / therefore所以 để lấy kết quả (due to由于…,therefore因此…). Một bẫy ghép đôi: because因为 có thể đi kèm với so / therefore所以, nhưng due to由于 thiên về therefore因此 hơn.
Cẩn thận
- Nó thiên về viết văn — trong giao tiếp thông thường because因为 phổ biến hơn nhiều.