need not不用 có nghĩa "(không) cần phải, không bắt buộc" — nó xóa bỏ một nghĩa vụ. Bẫy kinh điển: phủ định của want / will / need要 ("cần phải") là need not不用, không phải don't不要 (có nghĩa "không / không muốn").
Cấu trúc: Subject + 不用 + Verb Phrase
no need to不用worry担心。
Không cần lo lắng.
children孩子don't need to不用buy买a ticket票。
Trẻ em không cần mua vé.
Lưu ý: want / will / need要 ("cần phải") → need not不用 ("không cần"), KHÔNG PHẢI don't不要. need not不用 hủy bỏ một nhu cầu; don't不要 là sự cấm đoán ("đừng"); cannot不能 = "không thể"; not不should应该 = "không nên." Hãy chọn dựa trên cái gì bạn đang bác bỏ.
Cẩn thận
- You're welcome不用谢 ("khôngpolite客气") về mặt chữ nghĩa là "không cần cảm ơn" — cùng need not不用 đó.