Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 13 Động từ phụ
    13.1

    不用 — "không cần, không phải cần"

    need not不用bù yòng có nghĩa "(không) cần phải, không bắt buộc" — nó xóa bỏ một nghĩa vụ. Bẫy kinh điển: phủ định của want / will / need要yào ("cần phải") là need not不用bù yòng, không phải don't不要bú yào (có nghĩa "không / không muốn").

    Cấu trúc: Subject + 不用 + Verb Phrase

    no need to不用bú yòngworry担心dān xīn。

    Không cần lo lắng.

    children孩子hái zidon't need to不用bú yòngbuy买mǎia ticket票piào。

    Trẻ em không cần mua vé.

    Lưu ý: want / will / need要yào ("cần phải") → need not不用bù yòng ("không cần"), KHÔNG PHẢI don't不要bú yào. need not不用bù yòng hủy bỏ một nhu cầu; don't不要bú yào là sự cấm đoán ("đừng"); cannot不能bù néng = "không thể"; not不bùshould应该yīng gāi = "không nên." Hãy chọn dựa trên cái gì bạn đang bác bỏ.

    Cẩn thận

    • You're welcome不用谢bù yòng xiè ("khôngpolite客气kè qì") về mặt chữ nghĩa là "không cần cảm ơn" — cùng need not不用bù yòng đó.
    13.2

    得 + 动词 — "phải, nhất định phải"

    Phụ từ (degree marker)得de — đọc là děi ở đây — là một câu nói thẳng thắn "phải, nhất định phải", biểu thị sự cần thiết thực tiễn.

    Cấu trúc: Subject + 得 + Verb Phrase

    we我们wǒ menhave to得děigo走zǒu了le。

    Chúng ta phải đi thôi.

    the time时间shí jiāngetting late不早bù zǎo了leI,我wǒhave to得děigo home回家huí jiā了le。

    Lát nữa rồi — tôi phải về nhà thôi.

    Lưu ý: (degree marker)得de = děi = "gotta." Phủ định của nó mượn need not不用bù yòng ("không cần"), không phải must not不得bù dé. Và lưu ý cách đọc: đây là děi ("phải"), hoàn toàn khác với de của bổ ngữ (跑得快pǎo dé kuài) hay các trợ từ (modifier / structural particle)的de / (adverb -ly)地de.

    Cẩn thận

    • Một ký tự, ba cách đọc: děi (phải), de (dấu hiệu bổ ngữ), dé (to get得到dé dào "thuộc về/lấy được"). Ngữ cảnh sẽ quyết định.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP