Các động từ nguyên nhân này chèn một người vào giữa động từ và hành động cuối cùng — "làm / cho phép / yêu cầu / khiến ai đó …." Phân loại theo sắc thái: to let / make让 (thông thường "làm / cho phép"), variant of 叫叫 (nói chuyện "bảo"), to ask请 (lịch sự "mời / xin"), to make使 (trang trọng "khiến"). Ở HSK 4, kết quả có thể là động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc: Subject + 让 / 叫 / 请 / 使 + Person + Predicate
you你why为什么not不let让me我go去?
Tại sao anh không cho tôi đi?
this这部film电影makes让people人very很moved感动。
Bộ phim này thật sự rất cảm động.
his他的speech演讲made使the audience听众very非常excited激动。
Bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả vô cùng hào hứng.
Nhớ: bốn động từ nguyên nhân, sắp xếp theo mức độ lịch sự: to make使 (trang trọng) → to let / make让 (trung tính) → variant of 叫叫 (thông thường) → to ask请 (lịch sự). Mới ở HSK 4: kết quả có thể là tính từ chỉ cảm xúc — to let / make让person人to move (sb)感动 ("khiến người ta cảm động"), 使人to move emotionally激动 ("khiến người ta háo hức").
Cẩn thận
- to let / make让 bao hàm cả hai nghĩa "làm" và "cho phép" — ngữ cảnh sẽ quyết định.