Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 10 Mẫu câu
    10.1

    并 + 不 / 没 — phủ định nhấn mạnh

    variant of 并并bìng đứng trước từ phủ định đẩy ngược lại kỳ vọng — "thực ra không phải, trái ngược với những gì bạn nghĩ." Vì nó phản bác giả định, nên đây là lựa chọn hàng đầu để phản đối hoặc sửa sai. Nó chỉ kết hợp với not不bù hoặc not / haven't没méi.

    Cấu trúc: Subject + 并 + 不 / 没 + Verb / Adjective

    in在zàiChina中国Zhōng guóstarting a business创业chuàng yèactually并bìngnot不bùeasy容易róng yì。

    Mở doanh nghiệp ở Trung Quốc thực ra không dễ dàng đâu.

    I我wǒactually并bìngdidn't没méisay说过shuō guothis这zhè句jù话huà。

    Tôi thực sự chưa từng nói điều đó.

    Nhớ: variant of 并并bìngnot不bù / variant of 并并bìngnot / haven't没méi = "thực ra KHÔNG — dù bạn có giả định gì. Dùng nó bất cứ khi nào bạn muốn sửa lại ấn tượng sai lầm: "bạn nghĩ nó dễ à? variant of 并并bìngnot不bù." Đây là dạng phủ định cứng rắn, hơi mang tính phòng thủ.

    Cẩn thận

    • Chỉ gắn vào not不bù hoặc not / haven't没méi (variant of 并并bìngnot不bù, variant of 并并bìngnot / haven't没méi) — tuyệt đối không đứng trước động từ đơn lẻ.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP