variant of 并并 đứng trước từ phủ định đẩy ngược lại kỳ vọng — "thực ra không phải, trái ngược với những gì bạn nghĩ." Vì nó phản bác giả định, nên đây là lựa chọn hàng đầu để phản đối hoặc sửa sai. Nó chỉ kết hợp với not不 hoặc not / haven't没.
Cấu trúc: Subject + 并 + 不 / 没 + Verb / Adjective
in在China中国starting a business创业actually并not不easy容易。
Mở doanh nghiệp ở Trung Quốc thực ra không dễ dàng đâu.
I我actually并didn't没say说过this这句话。
Tôi thực sự chưa từng nói điều đó.
Nhớ: variant of 并并not不 / variant of 并并not / haven't没 = "thực ra KHÔNG — dù bạn có giả định gì. Dùng nó bất cứ khi nào bạn muốn sửa lại ấn tượng sai lầm: "bạn nghĩ nó dễ à? variant of 并并not不." Đây là dạng phủ định cứng rắn, hơi mang tính phòng thủ.
Cẩn thận
- Chỉ gắn vào not不 hoặc not / haven't没 (variant of 并并not不, variant of 并并not / haven't没) — tuyệt đối không đứng trước động từ đơn lẻ.