all全 đặt trước danh từ bao hàm ý "toàn bộ, cả" trong một lần. Nó gắn với một nhóm nhỏ các danh từ chỉ "toàn thể" — body身 (thân), home家 (gia đình), country国 (nước), world世界 (thế giới), (bound form) school校 (trường học), grain年 (năm) — và đòi hỏi all / both都 ở vị ngữ. Một quy tắc cần ghi nhớ: all全 không dùng (modifier / structural particle)的.
Cấu trúc: 全 + Noun + 都 + Predicate
our我们whole family全家all都have been to去过Beijing北京。
Cả gia đình chúng tôi đã từng đến Bắc Kinh.
this这个place地方all year全年都very很hot热。
Nơi này nóng quanh năm.
Lưu ý: all全 = cả một cái trọn vẹn — và tuyệt đối không dùng (modifier / structural particle)的 (whole family全家 ✓, all全(modifier / structural particle)的home家 ✗). Gần như luôn luôn đi kèm với all / both都 để nhấn mạnh "tất cả".
Cẩn thận
- Chỉ gắn vào các danh từ chỉ "toàn bộ" (body身, home家, country国, (bound form) school校, grain年…).
- Mẹo nâng cao: all全都not不to go去 = "không ai đi cả"; not不all全都to go去 = "không phải tất cả đều đi" — vị trí của not不 thay đổi thì nghĩa hoàn toàn khác.