Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 1 Tính từ
    1.1

    全 + danh từ — "toàn bộ, toàn thể"

    all全quán đặt trước danh từ bao hàm ý "toàn bộ, cả" trong một lần. Nó gắn với một nhóm nhỏ các danh từ chỉ "toàn thể" — body身shēn (thân), home家jiā (gia đình), country国guó (nước), world世界shì jiè (thế giới), (bound form) school校xiào (trường học), grain年nián (năm) — và đòi hỏi all / both都dōu ở vị ngữ. Một quy tắc cần ghi nhớ: all全quán không dùng (modifier / structural particle)的de.

    Cấu trúc: 全 + Noun + 都 + Predicate

    our我们wǒ menwhole family全家quán jiāall都dōuhave been to去过qù guoBeijing北京Běi jīng。

    Cả gia đình chúng tôi đã từng đến Bắc Kinh.

    this这个zhè geplace地方dì fangall year全年quán nián都dōuvery很hěnhot热rè。

    Nơi này nóng quanh năm.

    Lưu ý: all全quán = cả một cái trọn vẹn — và tuyệt đối không dùng (modifier / structural particle)的de (whole family全家quán jiā ✓, all全quán(modifier / structural particle)的dehome家jiā ✗). Gần như luôn luôn đi kèm với all / both都dōu để nhấn mạnh "tất cả".

    Cẩn thận

    • Chỉ gắn vào các danh từ chỉ "toàn bộ" (body身shēn, home家jiā, country国guó, (bound form) school校xiào, grain年nián…).
    • Mẹo nâng cao: all全都quán dōunot不bùto go去qù = "không ai đi cả"; not不bùall全都quán dōuto go去qù = "không phải tất cả đều đi" — vị trí của not不bù thay đổi thì nghĩa hoàn toàn khác.
    1.2

    形容词 + 死了 — "… đến chết, cực kỳ"

    to die死sǐ(completed / change)了le sau tính từ sẽ đẩy mức độ lên giới hạn — "… đến chết, cực kỳ." Đây chính xác là bản dịch tiếng Anh của "scared to death," "bored to death": sinh động, tự nhiên và thiên về cảm xúc không vui. Chủ ngữ có thểto leave out省略shěng lüè.

    Cấu trúc: (Subject +) Adjective + 死了

    I'm我wǒhungry饿èto death死了sǐ le!

    Tôi đóito be hungry饿è đến chết!

    today今天jīn tiāntired累lèito death死了sǐ le!

    Hôm nay tôi mệt mải đến chết!

    this这件zhè jiànoutfit衣服yī fuugly丑chǒuto death死了sǐ le。

    Bộ trang phục này xấu xa quá!

    Lưu ý: to die死sǐ(completed / change)了le = tiếng Anh "…to death" (累死lèi sǐ(completed / change)了le = "mệt rã rời"). Nó là anh em họ hàng hay ho của extremely极了jí le — lớn tiếng hơn, thân mật hơn, chủ yếu dùng cho nỗi khổ (rope累lèi, to be hungry饿è, to warm up热rè, shameful丑chǒu) — và nó gắn trực tiếp không cần (degree marker)得de.

    Cẩn thận

    • Dùng khi cảm giác tiêu cực và muốn phóng đại; còn khen ngợi trung tính thì extremely极了jí le hoặc (degree marker)得dedegree / adjective linker很hěn phù hợp hơn.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP