Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Cấu trúc gây ra (causative)

  • 9 Cấu trúc gây ra (causative)
    9.1

    have something done

    Cấu trúc khiến: have/get something done
    Cấu trúc使役: have/get something done

    Cấu trúc khiến (the causative) biểu thị "cho người khác làm giúp việc gì đó", chứ không phải tự mình làm。

    Cấu trúc: have + 宾语 + 过去分词

    我I (使役)had 我的my 头发hair 剪cut 昨天yesterday.

    Tôi đã cắt tóc hôm qua. (Không tự cắt, nhờ người khác cắt)

    我们We (be)are (使役)having 我们的our 房子house 粉刷painted.

    Chúng tôi đang sơn nhà. (Không tự sơn, nhờ người khác sơn)

    Lưu ý Lưu ý thứ tự: have + vật + quá khứ phân từ。I had my car repaired. (Tôi đã gửi xe đi sửa.) và I repaired my car. (Tự tôi sửa xe) nghĩa khác nhau。

    9.2

    get something done

    get + tân ngữ + quá khứ phân từ và have có chức năng cơ bản tương tự, nhưng mang sắc thái giọng nói thường ngày hơn。

    我I 需要need to (使役)get 我的my 手机phone 修理fixed.

    Tôi phải mang điện thoại đi sửa.

    她She (使役)got 她的her 照片photo 拍taken.

    Cô ấy đã chụp ảnh. (Nhờ người khác chụp)

    Lưu ý Have và get trong cấu trúc khiến hầu hết trường hợp có thể hoán đổi; get mang sắc thái tùy tiện hơn, giọng nói thường ngày hơn。

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~I cut my hair yesterday.~~ (Thực tế là tiệm cắt) → ✓ I had my hair cut yesterday. — Nói theo chủ động, nghĩa là chính bạn cầm kéo tự cắt。
    • ❌ Sắp xếp sai thứ tự: ~~I had cut my hair~~ là thì quá khứ hoàn thành ("trước thời điểm đó tôi đã cắt rồi"), không phải cấu trúc khiến; cấu trúc khiến là had + tân ngữ + quá khứ phân từ: I had my hair cut。
    • ❌ ~~I had my hair cutted.~~ → ✓ …cut. — Quá khứ phân từ trong cấu trúc khiến cũng phải dùng đúng: cut–cut–cut không biến hình。
    • Mời ai đó làm: have + người + nguyên mẫu, get + người + to làm: I'll have John fix it. / I'll get John to fix it.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP