
Cấu trúc khiến (the causative) biểu thị "cho người khác làm giúp việc gì đó", chứ không phải tự mình làm。
Cấu trúc: have + 宾语 + 过去分词
我I (使役)had 我的my 头发hair 剪cut 昨天yesterday.
Tôi đã cắt tóc hôm qua. (Không tự cắt, nhờ người khác cắt)
我们We (be)are (使役)having 我们的our 房子house 粉刷painted.
Chúng tôi đang sơn nhà. (Không tự sơn, nhờ người khác sơn)
Lưu ý Lưu ý thứ tự: have + vật + quá khứ phân từ。I had my car repaired. (Tôi đã gửi xe đi sửa.) và I repaired my car. (Tự tôi sửa xe) nghĩa khác nhau。