Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Modal quá khứ

  • 7 Modal quá khứ
    7.1

    must have / can't have (suy đoán)

    Động từ tình thái quá khứ: Suy đoán/Hối tiếc/Khả năng
    Động từ tình thái quá khứ: suy đoán/nhân duyên/có thể

    Khi bàn luận về suy đoán cho quá khứ, dùng động từ khiên + have + quá khứ phân từ. Khi rất chắc chắn:

    • must have + quá khứ phân từ: Chắc chắn (trong quá khứ) là……。
    • can't have + quá khứ phân từ: Không thể nào (trong quá khứ) là……。

    他He 一定must (完成)have 忘记forgotten.

    Anh ta chắc chắn đã quên rồi. (Suy đoán khẳng định rất chắc chắn về quá khứ)

    她She 不可能can't (完成)have 看见seen 我们us.

    Cô ấy không thể nào thấy chúng tôi đâu.

    Lưu ý Suy đoán phủ định dùng can't have, không dùng mustn't have。

    7.2

    should have (tiếc nuối, chỉ trích)

    should have + quá khứ phân từ biểu thị "nên làm…… mà chưa làm"—thường hàm ý tiếc nuối hoặc chỉ trích。

    我I 本该should (完成)have 学习studied 更努力harder.

    Tôi lẽ ra nên học tập chăm chỉ hơn. (Hối tiếc)

    你You 本不该shouldn't (完成)have 说said 那that.

    Bạn lẽ ra không nên nói câu đó. (Phê bình)

    Lưu ý Nó nói về những việc không làm (hoặc đã làm) ở quá khứ và bây giờ mới hối hận.

    7.3

    could have / might have (có khả năng)

    could have / might have + quá khứ phân từ biểu thị việc trong quá khứ có thể xảy ra (nhưng không chắc chắn)。

    他们They 可能might (完成)have 错过missed (冠词)the 火车train.

    Họ có thể đã lỡ tàu.

    (它)It 本可能could (完成)have 是been 更糟worse.

    Tình huống lẽ ra có thể tồi tệ hơn.

    Lưu ý Could have còn có thể biểu thị "bản thân có thể đã làm nhưng không làm": I could have helped, but I didn't. (Tôi vốn có thể giúp, nhưng tôi đã không。)

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~He must forgot.~~ → ✓ He must have forgotten. — Suy đoán về quá khứ bắt buộc phải là "động từ khiên + have + quá khứ phân từ", không có dạng must forgot này。
    • ❌ ~~I should have went.~~ / Nghe sai nghe nhầm ~~should of gone~~ → ✓ I should have gone. — Sau have là quá khứ phân từ; phát âm liên thanh nghe giống of, nhưng viết ra bắt buộc phải là have。
    • ❌ ~~I could help you yesterday, but I was busy.~~ → ✓ I could have helped you yesterday… — "Bản thân có thể đã làm mà không làm" dùng could have done; could + nguyên mẫu chỉ biểu thị năng lực chung trong quá khứ。
    • ❌ ~~You should had called.~~ → ✓ You should have called. — Sau động từ khiên luôn là nguyên mẫu have, không phải had。

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP