Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Thù động nâng cao

  • 5 Thù động nâng cao
    5.1

    Thể bị động của các thì

    Thể bị động của các thì
    Thể bị động của các thì

    Thị bị động (the passive) có thể áp dụng vào bất kỳ thì nào—chỉ cần thay đổi hình thức be, phía sau luôn đi kèm quá khứ phân từ.

    Thì Cấu trúc bị động
    Hiện tại đơn am / is / are + quá khứ phân từ
    Quá khứ đơn was / were + quá khứ phân từ
    Hiện tại hoàn thành has / have been + quá khứ phân từ
    Tương lai will be + quá khứ phân từ
    Động từ khuyết thiếu can / must be + quá khứ phân từ

    (冠词)The 桥bridge (完成)has (被动)been 修理repaired.

    Cây cầu này đã được xây xong rồi. (Bị động hiện tại hoàn thành)

    (冠词)The 工作work 将will (被动)be 完成done 很快soon.

    Công việc sắp được hoàn thành. (Bị động tương lai)

    Lưu ý dù là thì nào, cốt lõi của bị động đều là be (biến đổi) + quá khứ phân từ (không đổi).

    5.2

    Bị động chuyển tải (it is said that…)

    Khi truyền đạt quan điểm / tin đồn của mọi người mà không muốn chỉ ra ai nói, thường dùng cấu trúc bị động chuyển ngữ:

    • It is said / believed / thought that + mệnh đề.
    • Chủ ngữ + is said / believed to + động từ nguyên mẫu / mệnh đề danh từ.

    (形式主语)It (被动)is 说said (连词)that 他he 是is 非常very 富有rich.

    Người ta bảo anh ta rất giàu.

    他He (被动)is 说said (不定式)to 是be 非常very 富有rich.

    Người ta bảo anh ta rất giàu. (Đồng nghĩa, chủ ngữ lên đầu)

    Lưu ý Cấu trúc này rất phổ biến trong báo chí và văn phong trang trọng, giúp truyền đạt khách quan thông tin chưa được xác thực.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~The bridge has repaired.~~ → ✓ The bridge has been repaired. — Bị động thì hoàn thành dễ bị bỏ qua been; nếu thiếu been sẽ trở thành "cầu đã sửa (thứ gì đó khác)".
    • ❌ ~~The problem must be solve.~~ → ✓ The problem must be solved. — Bị động với động từ khuyết thiếu = động từ khuyết thiếu + be + quá khứ phân từ.
    • ❌ ~~He is said that he is rich.~~ → ✓ It is said that he is rich. / He is said to be rich. — Hai cấu trúc "người ta nói rằng" không được ghép chung.
    • Bổ sung: Thì tiếp diễn cũng có bị động — am / is / are being + quá khứ phân từ: The road is being repaired. (Con đường đang được sửa.)

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP