Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

wish và if only

  • 4 wish và if only
    4.1

    wish + thì quá khứ (Tiếc nuối về hiện tại)

    wish / if only
    wish / if only

    Wish dùng để biểu đạt khát vọng hoặc tiếc nuối. Khi không hài lòng với tình hình hiện tại, sau wish dùng thì quá khứ đơn (giả định).

    Cấu trúc: wish + 一般过去时

    我I 但愿wish 我I 有had 更多more 时间time.

    Mong rằng tôi có nhiều thời gian hơn. (Thực tế là không có)

    她She 但愿wishes 她she 住lived 在by (冠词)the 海边sea.

    Cô ấy mong mình sống ven biển. (Thực tế là không)

    Lưu ý Giống như câu điều kiện loại hai, động từ to be thường dùng were: I wish I were taller. (Thật lòng tôi cao hơn thế.)

    4.2

    wish + quá khứ hoàn thành / would

    Hai cách dùng nâng cao:

    • Sự hối tiếc về quá khứ: wish + 过去完成时 (Nên... nhưng lại không).
    • Sự bất mãn / mong muốn thay đổi hành vi người khác: wish + 主语 + would.

    我I 但愿wish 我I (过去完成)had 学习studied 更努力harder.

    Mong rằng tôi đã cố gắng học tập hơn lúc bấy giờ. (Hối tiếc về quá khứ)

    我I 但愿wish 你you 会would 听listen.

    Tôi hy vọng bạn có thể lắng nghe một chút. (Bất mãn về hành vi người khác)

    Lưu ý if only và wish có cách dùng giống nhau, nhưng sắc thái mạnh hơn: If only I had known! (Giá mà mình biết từ trước!)

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~I wish I have more time.~~ → ✓ I wish I had more time. — Thì sau wish bắt buộc phải "lùi lại một bước".
    • ❌ ~~I wish I studied harder last year.~~ → ✓ I wish I had studied harder last year. — Tiếc nuối về quá khứ phải lùi sang thì quá khứ hoàn thành.
    • ❌ ~~I wish I would be taller.~~ → ✓ I wish I were taller. — wish + would chỉ được dùng để bày tỏ bất mãn về hành vi của người khác, không dùng cho bản thân mình.
    • ❌ ~~I wish you will pass the exam.~~ → ✓ I hope you pass the exam. — Lời chúc可能发生 (có khả năng xảy ra) dùng hope; wish + mệnh đề biểu thị "trái ngược với thực tế" (ngoại lệ là lời chúc cố định I wish you good luck).

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP