Tương lai hoàn thành (future perfect) biểu thị hành động đã hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cấu trúc: will have + 过去分词, thường đi kèm với by + thời gian trong tương lai.
到...时By 明年next year 我, I 将will (完成)have 完成finished 我的my 学业studies.
Đến năm sau, tôi sẽ hoàn thành việc học của mình rồi.
他们They 将will (完成)have 离开left 在...之前by ...时候the time 你you 到达arrive.
Khi bạn đến, họ đã đi mất rồi.
Lưu ý cụm phổ biến by + thời điểm(by 2030, by then, by the time …), biểu thị "cho đến lúc đó".
Lỗi thường gặp
- ❌ ~~By 2030, I will finish my degree.~~ → ✓ By 2030, I will have finished my degree. — by + thời gian trong tương lai là tín hiệu mạnh cho tương lai hoàn thành.
- ❌ ~~This time tomorrow I will fly to Paris.~~ → ✓ …I will be flying to Paris. — "Đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai" dùng will be + -ing; will fly chỉ nói lên quyết định.
- ❌ ~~I will have finish it by Friday.~~ → ✓ I will have finished it. — Sau will have là quá khứ phân từ.
- ❌ ~~When you will arrive, I will have cooked dinner.~~ → ✓ When you arrive, I will have cooked dinner. — Mệnh đề chỉ thời gian vẫn dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ chính cao cấp cũng không ngoại lệ.