Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Nhấn mạnh

  • 12 Nhấn mạnh
    12.1

    so và such biểu thị nhấn mạnh

    Nhấn mạnh:so / such / do
    Nhấn mạnh: so / such / do

    so và such dùng để tăng cường ngữ khí("sao đến mức..."), sau đó thường đi kèm that để dẫn ra kết quả.

    • so + tính từ / trạng từ (+ that …).
    • such + (a/an) + tính từ + danh từ (+ that …).

    (它)It (过去)was 如此so 冷cold 以至于that (冠词)the 湖lake 结冰froze.

    Trời lạnh quá, hồ đều đóng băng rồi.

    (它)It (过去)was 如此such 一个a 好good 电影film 以至于that 我I 哭了cried.

    Bộ phim đó tuyệt quá, tôi đã khóc rồi.

    Lưu ý so sau đó đi kèm tính từ(so cold); such sau đó đi kèm cụm danh từ(such a good film).

    12.2

    so do I, neither do I

    Để diễn đạt "Tôi cũng vậy / Tôi cũng không", tiếng Anh dùng cấu trúc đảo ngữ ngắn gọn, trợ động từ phải phù hợp với câu trước:

    • Khẳng định đồng tình: So + trợ động từ + chủ ngữ(So do I / So am I / So can I).
    • Phủ định đồng tình: Neither + trợ động từ + chủ ngữ(Neither do I / Neither am I).

    "I like tea." — 也So (助动词)do 我I.

    "Tôi thích trà." "Tôi cũng thế."

    "I can't swim." — 也不Neither (助动词)can 我I.

    "Tôi không biết bơi." "Tôi cũng không."

    Lưu ý trợ động từ phải phù hợp với thì / động từ của câu trước: câu trước là are → So are they; câu trước là don't → Neither do I.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ "I love this song." — ~~So am I.~~ → ✓ So do I. — Trợ động từ đồng tình phải呼应 với câu trước: động từ thực → do / does / did; to be → am / is; can → can.
    • ❌ "I don't like it." — ~~Me too.~~ → ✓ Me neither. / Neither do I. — Câu phủ định không được dùng too để đồng tình.
    • ❌ "I can't swim." — ~~So can't I.~~ → ✓ Neither can I. — Đảo ngữ phủ định dùng neither / nor mở đầu, không nói so + phủ định.
    • Nhấn mạnh "thật sự" đừng dùng very + động từ: ❌ ~~I very like it.~~ → ✓ I do like it. / I really like it. — Trợ động từ do đặt trước động từ chính là để nhấn mạnh.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP