Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Mạch danh từ (nâng cao)

  • 11 Mạch danh từ (nâng cao)
    11.1

    Không xác định vs Xác định

    Chọn mạo từ: a/an · the · zero article
    Chọn mạo từ: a/an · the · không dùng mạo từ

    Đến mức B2, khó khăn về mạo từ nằm ở việc phân biệt phổ quát và xác định:

    • Không xác định(toàn bộ loại sự vật): danh từ số nhiều / danh từ không đếm được, không thêm the.
    • Xác định(những cái cụ thể đó): thêm the.

    老虎Tigers 是are 危险dangerous.

    Tiger rất nguy hiểm. (Không xác định tất cả hổ, không thêm the)

    (特指)The 老虎tigers 在at (冠词)the 动物园zoo 是are 困倦sleepy.

    Những con hổ trong sở thú rất buồn ngủ. (Xác định, thêm the)

    Lưu ý danh từ trừu tượng khi không xác định cũng không thêm the: Love is important.(Tình yêu quan trọng.) Nhưng the love of a mother(tình mẹ) khi xác định thì thêm the.

    11.2

    Cụm từ cố định

    Trong nhiều cụm từ, cách dùng mạo từ là cố định, cần ghi nhớ nguyên khối:

    • Không thêm mạo từ: go to bed / school / work, by car / bus, at home, have breakfast.
    • Thêm the: in the morning, play the piano, the same, listen to the radio.

    我I 去go (介词)to 上班work 乘by 公交bus.

    Tôi đi làm bằng xe buýt. (go to work, by bus đều không thêm mạo từ)

    Lưu ý Những cụm từ này không có lý do logic太多, học thuộc như cụm từ cố định là hiệu quả nhất.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~the China / the Japan~~ → ✓ China / Japan; nhưng ✓ the US, the UK, the Netherlands, the Philippines — Chỉ quốc tên dạng số nhiều hoặc "kiểu tổ chức" mới đi kèm the.
    • ❌ ~~Most of people agree.~~ → ✓ Most people agree. / Most of the people in this room agree. — most gắn trực tiếp với danh từ; most of sau đó bắt buộc phải có the / my / these v.v. làm hạn định.
    • Phân biệt (tiếng Anh Anh): be in hospital(bệnh viện, đang nằm bệnh) vs go to the hospital(tòa nhà bệnh viện, ví dụ đi thăm). in prison / at school tương tự.
    • the + tính từ chỉ một nhóm người: The rich should help the poor.(Người giàu nên giúp đỡ người nghèo.)

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP