Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Thì kể chuyện

  • 1 Thì kể chuyện
    1.1

    一般过去时与过去进行时

    叙事时态:背景、事件、更早
    Thì kể chuyện: bối cảnh, sự kiện, trước đó

    Khi kể chuyện, tiếng Anh sử dụng một nhóm thì kể chuyện (narrative tenses) kết hợp với nhau. Hai thì cơ bản nhất là:

    • 一般过去时:推进情节的主要动作(一件接一件)。
    • 过去进行时:设置背景,描述当时正在进行的事。

    (冠词)The 太阳sun (过去进行)was 照耀shining 当...时when 我们we 出发left.

    我们出发时,阳光正灿烂。(背景 + 主要动作)

    她She (过去进行)was 做饭cooking 当...时when (冠词)the 电话phone 响了rang.

    她做饭时电话响了。

    Lưu ý Hành động nền dài dùng thì quá khứ tiếp diễn (was cooking); hành động ngắn cắt ngang dùng thì quá khứ đơn (rang).

    1.2

    过去完成时表更早的过去

    Khi cần biểu thị một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, dùng thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ).

    当...时When 我们we 到达arrived (冠词), the 电影film (过去完成)had 已经already 开始started.

    我们到时,电影已经开始了。(先开始,后到)

    叙事中的配合:

    • Sớm nhất → Quá khứ hoàn thành (had started).
    • Sau đó → Quá khứ đơn (arrived).
    • Nền → Quá khứ tiếp diễn (was raining).

    注意 这三种时态一起,能把一个故事的时间层次讲清楚。

    1.3

    过去完成进行时

    Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing) nhấn mạnh hành động liên tục kéo dài cho đến trước một thời điểm trong quá khứ.

    她She (过去)was 累tired 因为because 她she (过去完成)had (进行)been 工作working 一整天all day.

    Cô ấy rất mệt, vì cô ấy đã làm việc suốt cả ngày.

    Sự khác biệt với thì quá khứ hoàn thành:

    • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Nhấn mạnh quá trình liên tục / thời lượng (had been working — cứ thế làm mãi).
    • Quá khứ hoàn thành: Nhấn mạnh sự hoàn tất / kết quả (had finished — đã làm xong).

    Lưu ý Động từ chỉ trạng thái (know, be) không dùng thì tiếp diễn: dùng had known, không dùng ~~had been knowing~~.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~When the phone rang, she cooked dinner.~~(muốn nói "đang nấu ăn")→ ✓ …she was cooking dinner. — Nếu dùng thì quá khứ đơn, ý nghĩa sẽ trở thành "sau khi điện thoại reo, cô ấy mới bắt đầu nấu ăn".
    • ❌ ~~While I walked home, I was meeting a friend.~~ → ✓ While I was walking home, I met a friend. — Hành động nền dài dùng thì tiếp diễn, hành động ngắn dùng thì quá khứ, đừng đảo ngược.
    • ❌ ~~She had finished the report, then she had sent it.~~ → ✓ She finished the report, then sent it. — Khi kể lại theo trình tự thời gian, thì quá khứ đơn là đủ; quá khứ hoàn thành chỉ dùng khi "lùi lại để bổ sung sự việc xảy ra sớm hơn".
    • ❌ ~~It was the first time I saw snow.~~ → ✓ It was the first time I had seen snow. — "Lần đầu tiên" trong truyện kể quá khứ dùng thì quá khứ hoàn thành.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP