Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing) nhấn mạnh hành động liên tục kéo dài cho đến trước một thời điểm trong quá khứ.
她She (过去)was 累tired 因为because 她she (过去完成)had (进行)been 工作working 一整天all day.
Cô ấy rất mệt, vì cô ấy đã làm việc suốt cả ngày.
Sự khác biệt với thì quá khứ hoàn thành:
- Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Nhấn mạnh quá trình liên tục / thời lượng (had been working — cứ thế làm mãi).
- Quá khứ hoàn thành: Nhấn mạnh sự hoàn tất / kết quả (had finished — đã làm xong).
Lưu ý Động từ chỉ trạng thái (know, be) không dùng thì tiếp diễn: dùng had known, không dùng ~~had been knowing~~.
Lỗi thường gặp
- ❌ ~~When the phone rang, she cooked dinner.~~(muốn nói "đang nấu ăn")→ ✓ …she was cooking dinner. — Nếu dùng thì quá khứ đơn, ý nghĩa sẽ trở thành "sau khi điện thoại reo, cô ấy mới bắt đầu nấu ăn".
- ❌ ~~While I walked home, I was meeting a friend.~~ → ✓ While I was walking home, I met a friend. — Hành động nền dài dùng thì tiếp diễn, hành động ngắn dùng thì quá khứ, đừng đảo ngược.
- ❌ ~~She had finished the report, then she had sent it.~~ → ✓ She finished the report, then sent it. — Khi kể lại theo trình tự thời gian, thì quá khứ đơn là đủ; quá khứ hoàn thành chỉ dùng khi "lùi lại để bổ sung sự việc xảy ra sớm hơn".
- ❌ ~~It was the first time I saw snow.~~ → ✓ It was the first time I had seen snow. — "Lần đầu tiên" trong truyện kể quá khứ dùng thì quá khứ hoàn thành.