Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Mệnh đề quan hệ

  • 9 Mệnh đề quan hệ
    9.1

    who với which / that

    代词关系代词:who/which/where/whose
    Đại từ quan hệ: who/which/where/whose

    Mệnh đề quan hệ (relative clauses) dùng để 补充说明 danh từ đứng trước. Dùng 代词关系 để dẫn đầu:

    • who: chỉ người.
    • which: chỉ vật.
    • that: cả người và vật đều được (thường dùng trong giao tiếp).

    (冠词)The 女人woman (关系代词)who 住lives 隔壁next door 是is 一名a 医生doctor.

    Người phụ nữ sống隔壁那位女士是医生。

    这This 是is (冠词)the 书book (关系代词)which 获得won (冠词)the 奖prize.

    这就是那本获奖的书。

    注意 关系代词放在它所指的名词后面,引出补充信息。

    9.2

    where, when, whose

    • where: chỉ địa điểm. when: chỉ thời gian. whose: biểu thị sở hữu ("...của").

    那是That's (冠词)the 镇town (在那里)where 我I 长大grew up.

    那就是我长大的小镇。

    她是She's (冠词)the 作家writer (谁的)whose 书books 我I 喜爱love.

    她就是那位我喜欢其作品的作家。

    Lưu ý Sau whose đi kèm trực tiếp danh từ (whose books), biểu thị "sách của người đó".

    9.3

    省略关系代词

    当关系代词在从句里作宾语时,可以省略(口语和写作都常见):

    (冠词)The 电影film 我们(that) we 看saw (是)was 很棒great.

    Bộ phim mà chúng tôi xem rất hay. (that có thể lược bỏ)

    判断方法:

    • 关系代词作主语(后面紧跟动词)→ 不能省略。
    • 关系代词作宾语(后面跟"主语 + 动词")→ 可以省略。

    Lưu ý Khi đóng vai trò chủ ngữ thì phải giữ lại: the man who called (không thể lược bỏ who).

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~The man which lives next door…~~ → ✓ The man who / that… — Chỉ người không dùng which.
    • ❌ ~~The book what I read…~~ → ✓ The book that / which I read… — Trong tiếng Anh không có cách dùng 'what' làm đại từ quan hệ.
    • ❌ ~~This is the house which I live.~~ → ✓ …the house where I live / …the house which I live in. — Khi mệnh đề quan hệ thiếu giới từ, phải dùng 'where' hoặc bổ sung 'in' vào cuối câu.
    • ❌ ~~The friend who I met him yesterday…~~ → ✓ The friend who I met yesterday… — Đại từ quan hệ đã thay thế cho tân ngữ, nên không được xuất hiện thêm 'him' / 'it' trong mệnh đề quan hệ.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP