Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Cấu trúc bị động

  • 7 Cấu trúc bị động
    7.1

    Bị động thì hiện tại đơn/quá khứ đơn

    Chủ động → Bị động
    Chủ động → Bị động

    Thị bị động (the passive) đặt "người/đồ vật chịu tác động" vào vị trí chủ ngữ, nhấn mạnh "bị làm sao", chứ không phải ai thực hiện hành động.

    Cấu trúc: 主语 + be + 过去分词(thì của be quyết định thì của toàn bộ câu)

    • Bị động thì hiện tại đơn: am / is / are + phân từ quá khứ.
    • Bị động thì quá khứ đơn: was / were + phân từ quá khứ.

    英语English (被动)is 说spoken 这里here.

    Người ta nói tiếng Anh ở đây / Ở đây người ta nói tiếng Anh.

    (冠词)The 窗户window (被动)was 打破broken.

    Cửa sổ bị đập vỡ rồi.

    Lưu ý Chuyển từ chủ động sang bị động: Tân ngữ tiến lên làm chủ ngữ, động từ chuyển thành be + phân từ quá khứ. They built it. → It was built.

    7.2

    by + người thực hiện hành động

    Nếu muốn giải thích "bị ai" làm, dùng by + người thực hiện hành động:

    这This 书book (被动)was 写written 被by 鲁迅Lu Xun.

    Cuốn sách này do Lỗ Tấn viết.

    Khi nào dùng bị động?

    • Không biết hoặc không quan trọng là ai làm: The road was repaired. (Con đường đã được sửa chữa.)
    • Muốn nhấn mạnh vào người chịu tác động: The painting was bought by a museum. (Bức tranh đã được một bảo tàng mua lại.)

    Lưu ý Nếu người thực hiện hành động không quan trọng, thường bỏ qua by …: The shop is closed. (Cửa hàng đã đóng cửa.)

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~The window was broke. / The book was wrote by him.~~ → ✓ was broken / was written — Bị động dùng phân từ quá khứ, không phải quá khứ đơn; cần học thuộc bảng bất quy tắc động từ cột thứ ba.
    • ❌ ~~It was happened last night.~~ → ✓ Nó xảy ra đêm qua. — Các động từ bất trị như happen, appear, die không có thị bị động.
    • ❌ ~~My phone was stolen by someone.~~ → ✓ Điện thoại của tôi đã bị trộm. — by someone / by people là thông tin thừa, trực tiếp xóa bỏ.
    • Người Việt nói "Tôi sinh ra ở……" là câu chủ động, nhưng tiếng Anh luôn dùng bị động: ✓ Tôi sinh ra ở Chengdu.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP