
Thị bị động (the passive) đặt "người/đồ vật chịu tác động" vào vị trí chủ ngữ, nhấn mạnh "bị làm sao", chứ không phải ai thực hiện hành động.
Cấu trúc: 主语 + be + 过去分词(thì của be quyết định thì của toàn bộ câu)
- Bị động thì hiện tại đơn: am / is / are + phân từ quá khứ.
- Bị động thì quá khứ đơn: was / were + phân từ quá khứ.
英语English (被动)is 说spoken 这里here.
Người ta nói tiếng Anh ở đây / Ở đây người ta nói tiếng Anh.
(冠词)The 窗户window (被动)was 打破broken.
Cửa sổ bị đập vỡ rồi.
Lưu ý Chuyển từ chủ động sang bị động: Tân ngữ tiến lên làm chủ ngữ, động từ chuyển thành be + phân từ quá khứ. They built it. → It was built.