
used to biểu thị thói quen hay làm thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện nay không nữa, hoặc trạng thái trong quá khứ.
Cấu trúc: 主语 + used to + 动词原形
我I 过去常used to 踢play 足球football.
Trước đây tôi hay đá bóng. (Giờ không đá nữa)
(有)There 过去used to 有be 一家a 电影院cinema 这里here.
Ở đây trước đây có một rạp hát.
Lưu ý Used to chỉ nói về quá khứ; khi nói về thói quen hiện tại, dùng thì Hiện tại đơn (I play football now).