Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

used to

  • 4 used to
    4.1

    Thói quen và trạng thái trong quá khứ

    used to: thói quen trong quá khứ
    used to: Thói quen trong quá khứ

    used to biểu thị thói quen hay làm thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện nay không nữa, hoặc trạng thái trong quá khứ.

    Cấu trúc: 主语 + used to + 动词原形

    我I 过去常used to 踢play 足球football.

    Trước đây tôi hay đá bóng. (Giờ không đá nữa)

    (有)There 过去used to 有be 一家a 电影院cinema 这里here.

    Ở đây trước đây có một rạp hát.

    Lưu ý Used to chỉ nói về quá khứ; khi nói về thói quen hiện tại, dùng thì Hiện tại đơn (I play football now).

    4.2

    Phủ định và Nghi vấn

    Phủ định và nghi vấn phải借助 did, và đưa used trở về use:

    • Phủ định: didn't use to + động từ nguyên thể.
    • Nghi vấn: Did + chủ ngữ + use to + động từ nguyên thể ?

    我I (否定)didn't 过去use to 喜欢like 咖啡coffee.

    Trước đây tôi không thích cà phê.

    (助动词)Did 你you 过去use to 住live 这里here?

    Trước đây bạn có sống ở đây không?

    Lưu ý Trong phủ định / nghi vấn là use to(không có d): ~~didn't used to~~ ✗ → didn't use to ✓.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~I am used to play football.~~ → Đừng lộn xộn hai cấu trúc khác nhau: ✓ I used to play football. (trước đây hay踢, hiện nay không踢) vs ✓ I am used to playing football. (quen với việc踢)— to ở vế sau là giới từ, đi với -ing; còn có get used to (dần dần quen).
    • ❌ ~~I use to get up early.~~(muốn nói thói quen hiện tại) → ✓ I usually get up early. — Use to không có thì hiện tại; thói quen hiện tại dùng usually.
    • ❌ ~~She used to living in Shanghai.~~ → ✓ She used to live in Shanghai. — Used to theo sau là động từ nguyên thể.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP