Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Quá khứ hoàn thành

  • 3 Quá khứ hoàn thành
    3.1

    Cấu trúc (had + quá phân từ)

    Quá khứ hoàn thành: Quá khứ của quá khứ
    Thì quá khứ hoàn thành: Quá khứ của quá khứ

    Thì Quá khứ hoàn thành (past perfect) biểu thị "Quá khứ của quá khứ" — hành động đã hoàn tất trước một thời điểm nào đó trong quá khứ.

    Cấu trúc: 主语 + had + 过去分词(Tất cả các ngôi đều giống nhau)

    当...时When 我I 到达arrived (冠词), the 火车train (过去完成)had 离开left.

    Lúc tôi đến, tàu hỏa đã chạy mất rồi. (Chạy trước, đến sau)

    她She (过去完成)had 完成finished 她的her 工作work 在...之前before 午饭lunch.

    Cô ấy đã làm xong công việc trước bữa trưa.

    Lưu ý Rút gọn: I'd, she'd, they'd (= had).

    3.2

    Hành động xảy ra trước trong hai hành động quá khứ

    Thì quá khứ hoàn thành thường dùng kèm thì quá khứ đơn để chỉ rõ ai làm trước, ai làm sau trong hai sự việc quá khứ:

    • Xảy ra sớm hơn → Quá khứ hoàn thành (had done).
    • Xảy ra sau hơn → Quá khứ đơn (did).

    (冠词)The 电影film (过去完成)had 开始started 当...时when 我们we 到达got 那里there.

    Lúc chúng tôi đến nơi, bộ phim đã bắt đầu chiếu rồi.

    So sánh sơ đồ thời gian: had started (sớm hơn) → got there (muộn hơn).

    Lưu ý: Chỉ dùng thì quá khứ hoàn thành khi cần nhấn mạnh thứ tự; nếu chỉ kể lại theo trình tự thời gian bình thường thì có thể dùng cả hai cùng thì quá khứ đơn.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~After he had left, I had cleaned the room.~~ → ✓ After he had left, I cleaned the room. — Chỉ có động tác sớm hơn mới dùng thì Quá khứ hoàn thành, không dùng cho cả hai.
    • ❌ ~~When I had arrived, the train left.~~ → ✓ When I arrived, the train had left. — Ai xảy ra trước thì dùng had done; nếu đánh dấu ngược lại, thứ tự ưu tiên sẽ bị đảo lộn.
    • ❌ ~~I had seen this film.~~(câu độc lập) → ✓ I have seen this film. — Thì Quá khứ hoàn thành bắt buộc phải có "điểm tham chiếu trong quá khứ"; không có điểm tham chiếu thì dùng thì Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ đơn.
    • Ghi nhớ tín hiệu mạnh: by the time + thì Quá khứ, mệnh đề chính thường dùng thì Quá khứ hoàn thành: By the time we arrived, the film had started.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP