
Thì Quá khứ hoàn thành (past perfect) biểu thị "Quá khứ của quá khứ" — hành động đã hoàn tất trước một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Cấu trúc: 主语 + had + 过去分词(Tất cả các ngôi đều giống nhau)
当...时When 我I 到达arrived (冠词), the 火车train (过去完成)had 离开left.
Lúc tôi đến, tàu hỏa đã chạy mất rồi. (Chạy trước, đến sau)
她She (过去完成)had 完成finished 她的her 工作work 在...之前before 午饭lunch.
Cô ấy đã làm xong công việc trước bữa trưa.
Lưu ý Rút gọn: I'd, she'd, they'd (= had).