Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Động từ khuyết thiếu suy luận

  • 10 Động từ khuyết thiếu suy luận
    10.1

    must với can't (xác định)

    推测情态动词:确定程度
    Động từ tình thái suy đoán: mức độ chắc chắn

    情态动词也能表示推测。当你很确定时:

    • must: chắc chắn là (suy đoán khẳng định xác định).
    • can't: chắc chắn không (suy đoán phủ định xác định).

    她She 一定must 是be 累tired.

    她一定很累。(很确定)

    他He 不可能can't 是be 饿hungry 他; he 刚just 吃ate.

    他不可能饿,他刚吃过。

    Lưu ý Để biểu thị suy đoán phủ định, dùng can't (không thể), không dùng mustn't (đó là "cấm").

    10.2

    might, may, could (có thể)

    当你不太确定、只是觉得有可能时:

    • might / may / could: có khả năng, có lẽ.

    (天气it)It 可能might 下雨rain 稍后later.

    待会儿可能会下雨。

    他们They 可能may 在be (在)at 家home.

    他们可能在家。

    确定程度对照:

    • Rất chắc chắn: must(là) / can't(không là).
    • Không chắc chắn: might / may / could(có thể).

    Lưu ý Các động từ khuyết thiếu này đều đi kèm với động từ nguyên mẫu: might be, must be (không phải might is).

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~It can be John at the door.~~ → ✓ It could / might be John. — Dùng để suy đoán về một trường hợp cụ thể thì dùng could / might; còn 'can' chỉ mang nghĩa "nói chung là có thể".
    • ❌ ~~He might not can come.~~ → ✓ He might not be able to come. — Không được nối hai động từ khuyết thiếu lại với nhau; động từ thứ hai chuyển thành be able to / have to.
    • ❌ ~~Maybe he be late. / It may be rain.~~ → ✓ Maybe he is late. / It may rain. — 'maybe' là trạng từ, câu vẫn đầy đủ cấu trúc; 'may' là động từ khuyết thiếu, sau nó phải là động từ nguyên mẫu. Đừng trộn lẫn hai từ này.
    • ❌ ~~She must is tired.~~ → ✓ She must be tired. — Sau động từ khuyết thiếu luôn phải là động từ nguyên mẫu.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP